Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Manuel Benson

Tiền đạoANG
29Tuổi
169Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Manuel Benson là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ANG.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Manuel Benson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Beer ShevaB 0-154001018/1235/9—6,66
03/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Petah TikvaT 2-1730031327/2902/5—6,61
29/04/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Tel AvivB 0-445000019/1102/5V6,28
26/04/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Tel AvivB 1-3760020119/2413/7—6,26
20/04/2026Ngoại hạng Israel@ Beitar JerusalemB 0-3450030011/1504/6—6,43
13/04/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaT 4-1641043235/3804/7—8,20
07/04/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Tel AvivB 0-2730011125/2724/10—6,66
08/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ EswatiniH 2-26600000—0——6,50
10/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs MauritiusT 3-18100000—0——6,50
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs Cape VerdeB 1-26900000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 2,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 1,7 triệu €2021: 1,4 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,2 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/06/201518200 nghìn €
27/10/201518150 nghìn €
02/08/201619200 nghìn €
19/10/201619450 nghìn €
20/01/201719500 nghìn €
05/06/201720900 nghìn €
08/01/201820900 nghìn €
02/06/201821700 nghìn €
26/12/201821750 nghìn €
03/03/2019212,0 triệu €
09/06/2019224,0 triệu €
12/12/2019223,0 triệu €
07/04/2020232,4 triệu €
15/10/2020231,7 triệu €
03/01/2021231,4 triệu €
18/05/2021241,0 triệu €
05/01/2022243,0 triệu €
11/04/2022253,0 triệu €
26/10/2022253,0 triệu €
31/05/2023267,0 triệu €
18/12/2023266,0 triệu €
26/05/2024275,0 triệu €
29/12/2024274,5 triệu €
26/05/2025283,5 triệu €
02/12/2025283,0 triệu €
10/06/2026292,2 triệu €
07/09/2026292,0 triệu €
05/10/2026291,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/09/2026Maccabi HaifaFree playerTrở lại—
31/01/2026BurnleyMaccabi HaifaChuyển nhượng—
27/01/2026Swansea CityBurnleyCho mượn—
31/08/2025BurnleySwansea CityChuyển nhượng—
03/08/2022Royal AntwerpBurnleyHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
29/06/2021PEC ZwolleRoyal AntwerpCho mượn—
25/01/2021Royal AntwerpPEC ZwolleChuyển nhượng—
01/09/2019Racing GenkRoyal AntwerpHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2019Royal Excel MouscronRacing GenkCho mượn—
17/08/2018Racing GenkRoyal Excel MouscronChuyển nhượng—
30/06/2017Lierse SKRacing GenkHết hạn mượn 1.25M €1,2 triệu €
31/12/2014Lierse SK U19Lierse SKChuyển nhượng—
30/06/2012Lierse SK U17Lierse SK U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Lierse SK YouthLierse SK U17Chuyển nhượng—
30/06/2010Anderlecht YouthLierse SK YouthChuyển nhượng—
30/06/2007KSC Lokeren Youth (-2020)Anderlecht YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy61
  • Sức mạnh32
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com