Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ben Cabango

Swansea CityHậu vệWAL
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
9,0 triệu €Giá trị

Ben Cabango là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Swansea City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

15Trận ra sân
13Đá chính
1.169Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—987340006087%58%106,72
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—332510001092%65%206,28
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900002180%55%006,67
Vòng loại World Cup châu Âu2026—21940001092%42%006,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 734 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
520/593 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
25/61 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
7
Phá bóng
69
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/58 (58%)
Không chiến thắng / thua
22 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
136/147 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/20 (65%)
Không chiến thắng / thua
8 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/60 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/78 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/14 (42%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ben Cabango · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs West Ham UnitedB 0-1900020082/9103/4—6,24
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ MillwallT 1-0900000139/4917/11—7,47
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Norwich CityT 2-1900000077/8412/4—6,80
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Đan MạchB 0-1900000067/7134/8V5,85
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Na UyT 2-1900000053/5816/9—6,80
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Đan MạchB 0-2dự bị00000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bồ Đào NhaB 0-1710010016/1803/3V6,20
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ Lincoln CityT 2-1900010173/8306/11—6,85
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs BurnleyT 3-1900010069/7302/5—6,83
09/09/2026Hạng Nhất Anh@ SouthamptonB 1-3900010059/7124/7—6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 1,0 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 13,0 triệu €2023: 11,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2026: 9,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/2020201,0 triệu €
14/10/2020203,5 triệu €
21/12/2020204,5 triệu €
09/03/2021205,0 triệu €
24/05/2021207,0 triệu €
23/11/2021217,0 triệu €
12/05/2022218,0 triệu €
26/10/2022228,0 triệu €
23/03/20232210,0 triệu €
31/05/20232313,0 triệu €
26/10/20232311,0 triệu €
20/12/20232310,0 triệu €
23/05/2024239,0 triệu €
29/12/2024249,0 triệu €
26/05/2025249,0 triệu €
02/12/2025259,0 triệu €
27/05/2026259,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 9,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2019Swansea City U21Swansea CityChuyển nhượng—
31/12/2018The New SaintsSwansea City U21Cho mượn—
01/07/2018Swansea City U21The New SaintsChuyển nhượng—
30/06/2018Swansea City U18Swansea City U21Chuyển nhượng—
30/06/2016Swansea City YouthSwansea City U18Chuyển nhượng—
30/06/2015Newport County U16Swansea City YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy42
  • Sức mạnh71
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com