
Luke Thomas là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Leicester City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.112Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1112Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 887 | 1 | 0 | 3 | 7 | 3 | 88% | 54% | 2 | 0 | 6,88 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 93% | 63% | 0 | 0 | 7,21 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 0% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 887 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 654/739 (88%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 4/23 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/34 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 46
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/96 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 34
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 128
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 182/195 (93%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/5 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/42 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bromley | T 4-0 | 90 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 39/48 | 2 | 6/8 | — | 8,59 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Doncaster Rovers | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 35/51 | 2 | 8/15 | V | 7,12 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/71 | 3 | 6/14 | — | 5,85 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Leicester City | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 58/61 | 2 | 2/3 | — | 6,53 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Fulham U21 | T 6-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/42 | 0 | 0/1 | — | 6,61 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 69/77 | 1 | 5/8 | — | 7,79 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/48 | 3 | 5/8 | — | 6,39 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Oxford United | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 97/104 | 2 | 4/7 | — | 6,21 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90/94 | 2 | 4/7 | — | 7,06 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Milton Keynes Dons | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79/85 | 2 | 3/6 | V | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2020 | 19 | 1,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 19 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2020 | 19 | 2,5 triệu € |
| 17/03/2021 | 19 | 3,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 19 | 5,0 triệu € |
| 04/10/2021 | 20 | 8,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 20 | 8,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 21 | 12,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 21 | 10,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 22 | 12,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 22 | 10,0 triệu € |
| 06/03/2024 | 22 | 8,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 22 | 6,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 23 | 6,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 23 | 6,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 24 | 6,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 5,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật49
- Tư duy45
- Sức mạnh61
- Thể lực45