Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lawrence Vigouroux

Swansea CityThủ mônCHI
32Tuổi
194Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Lawrence Vigouroux là thủ môn 32 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Swansea City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.260Phút
30Cứu thua
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—1111990261868%100%006,66
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—119001159%100%005,97
Chuỗi trận FIFA2026—2218040273%—006,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,66

Thủ môn

Cứu thua
26
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
13/13
Bắt bóng bổng tốt
11

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
351/513 (68%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
67/227 (29%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/12 (100%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
166
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
8

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,97

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/44 (59%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/29 (41%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,45

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/64 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
18/35 (51%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lawrence Vigouroux · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs West Ham UnitedB 0-19030051/630——6,62
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ MillwallT 1-09030118/3402/2—6,57
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Norwich CityT 2-19040037/5001/1—7,19
07/10/2026Giao hữu quốc tế@ MexicoT 2-09030015/250——7,20
30/09/2026Giao hữu quốc tế@ MỹB 2-49050123/3801/2—6,55
27/09/2026Giao hữu quốc tế@ CanadaB 0-19051019/440——6,71
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ Lincoln CityT 2-19031622/3606/6—7,47
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs BurnleyT 3-19050040/540——7,38
09/09/2026Hạng Nhất Anh@ SouthamptonB 1-39010125/320——5,67
06/09/2026Hạng Nhất Anhvs WrexhamH 0-09010054/630——6,81

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 700 nghìn €20152026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/201521100 nghìn €
29/05/201622100 nghìn €
10/10/201622200 nghìn €
20/04/201723250 nghìn €
06/12/201926250 nghìn €
05/04/202329250 nghìn €
22/06/202329300 nghìn €
18/12/202330300 nghìn €
26/05/202430300 nghìn €
23/09/202430500 nghìn €
29/12/202431450 nghìn €
26/05/202531450 nghìn €
02/12/202532450 nghìn €
27/05/202632450 nghìn €
27/09/202632700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2024BurnleySwansea CityChuyển nhượng—
30/06/2023Leyton OrientBurnleyChuyển nhượng—
01/01/2020Everton CDLeyton OrientChuyển nhượng—
30/07/2019Swindon TownEverton CDChuyển nhượng—
01/06/2018Waterford UnitedSwindon TownCho mượn—
22/02/2018Swindon TownWaterford UnitedChuyển nhượng—
30/06/2016LiverpoolSwindon TownHết hạn mượn 0.48M €480 nghìn €
30/05/2016Swindon TownLiverpoolCho mượn—
03/08/2015LiverpoolSwindon TownChuyển nhượng—
06/07/2014Tottenham Hotspur U23LiverpoolChuyển nhượng—
23/01/2014Hyde UtdTottenham Hotspur U23Cho mượn—
24/10/2013Tottenham Hotspur U23Hyde UtdChuyển nhượng—
30/06/2012Tottenham Hotspur U18Tottenham Hotspur U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực54
  • Chỉ số 161
  • Chỉ số 252
  • Chỉ số 461
  • Chỉ số 361
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com