Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jannik Vestergaard

Hậu vệDEN
34Tuổi
199Chiều cao (cm)
98Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Jannik Vestergaard là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch DEN.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jannik Vestergaard · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/05/2026Hạng Nhất Anh@ Blackburn RoversT 1-0900073163/7037/9—7,66
25/04/2026Hạng Nhất Anhvs MillwallH 1-1900000017/2614/10—6,25
22/04/2026Hạng Nhất Anhvs Hull CityH 2-2900000027/34310/19—6,48
18/04/2026Hạng Nhất Anh@ PortsmouthB 0-1900010023/3218/15—6,69
11/04/2026Hạng Nhất Anhvs Swansea CityB 0-1900021045/5426/15V6,60
06/04/2026Hạng Nhất Anh@ Sheffield WednesdayH 1-1210000121/2504/6—6,51
03/04/2026Hạng Nhất Anhvs Preston North EndH 2-21000001/10——6,10
19/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ ScotlandB 2-426000009/1102/4—5,80
16/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs BelarusH 2-2900040064/7148/8—7,09
13/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Hy LạpT 3-1900000058/6323/7—6,97

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 750 nghìn €2012: 1,5 triệu €2012: 3,0 triệu €2012: 2,5 triệu €2013: 2,5 triệu €2013: 3,5 triệu €2014: 3,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 4,5 triệu €2016: 7,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2017: 14,0 triệu €2018: 14,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 13,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,0 triệu €20102026
Bảng số liệu (42 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/20101850 nghìn €
20/06/201118100 nghìn €
28/06/201118250 nghìn €
22/01/201219750 nghìn €
04/03/2012191,5 triệu €
28/06/2012193,0 triệu €
22/10/2012202,5 triệu €
12/01/2013202,5 triệu €
29/06/2013203,5 triệu €
11/02/2014213,0 triệu €
09/07/2014213,0 triệu €
03/02/2015222,5 triệu €
28/03/2015223,0 triệu €
30/06/2015224,5 triệu €
14/02/2016237,0 triệu €
21/07/20162310,0 triệu €
06/02/20172410,0 triệu €
18/06/20172412,0 triệu €
27/12/20172514,0 triệu €
04/06/20182514,0 triệu €
12/08/20182620,0 triệu €
18/12/20182620,0 triệu €
12/06/20192620,0 triệu €
09/12/20192718,0 triệu €
08/03/20202715,0 triệu €
07/04/20202712,0 triệu €
12/10/20202812,0 triệu €
16/12/20202815,0 triệu €
17/03/20212818,0 triệu €
25/05/20212818,0 triệu €
22/12/20212915,0 triệu €
14/06/20222913,0 triệu €
14/09/2022309,0 triệu €
02/11/2022307,0 triệu €
15/03/2023305,0 triệu €
19/06/2023304,0 triệu €
20/12/2023313,5 triệu €
23/05/2024313,0 triệu €
15/12/2024323,0 triệu €
29/05/2025322,0 triệu €
02/12/2025331,8 triệu €
27/05/2026331,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/10/2026Free PlayerRetiredTự do—
15/07/2026Leicester CityFree PlayerTrở lại—
12/08/2021SouthamptonLeicester CityHết hạn mượn 17.6M €17,6 triệu €
12/07/2018Borussia MonchengladbachSouthamptonHết hạn mượn 25M €25,0 triệu €
30/06/2016SV Werder BremenBorussia MonchengladbachHết hạn mượn 12.5M €12,5 triệu €
26/01/2015TSG HoffenheimSV Werder BremenHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
30/06/2011TSG Hoffenheim IITSG HoffenheimChuyển nhượng—
01/07/2010Brondby IF U19TSG Hoffenheim IIChuyển nhượng—
30/06/2009Brondby IF U17Brondby IF U19Chuyển nhượng—
31/12/2007Kjobenhavns BoldklubBrondby IF U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy48
  • Sức mạnh73
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com