
Jannik Vestergaard
Hậu vệDEN
34Tuổi
199Chiều cao (cm)
98Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Jannik Vestergaard là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch DEN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 7 | 3 | 1 | 63/70 | 3 | 7/9 | — | 7,66 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/26 | 1 | 4/10 | — | 6,25 |
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Hull City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 3 | 10/19 | — | 6,48 |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/32 | 1 | 8/15 | — | 6,69 |
| 11/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 45/54 | 2 | 6/15 | V | 6,60 |
| 06/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield Wednesday | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/25 | 0 | 4/6 | — | 6,51 |
| 03/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,10 |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Scotland | B 2-4 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 2/4 | — | 5,80 |
| 16/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Belarus | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 64/71 | 4 | 8/8 | — | 7,09 |
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Hy Lạp | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/63 | 2 | 3/7 | — | 6,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (42 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/06/2011 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/06/2011 | 18 | 250 nghìn € |
| 22/01/2012 | 19 | 750 nghìn € |
| 04/03/2012 | 19 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2012 | 19 | 3,0 triệu € |
| 22/10/2012 | 20 | 2,5 triệu € |
| 12/01/2013 | 20 | 2,5 triệu € |
| 29/06/2013 | 20 | 3,5 triệu € |
| 11/02/2014 | 21 | 3,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 21 | 3,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 22 | 2,5 triệu € |
| 28/03/2015 | 22 | 3,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 4,5 triệu € |
| 14/02/2016 | 23 | 7,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 23 | 10,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 24 | 10,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 24 | 12,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 25 | 14,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 25 | 14,0 triệu € |
| 12/08/2018 | 26 | 20,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 26 | 20,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 26 | 20,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 27 | 18,0 triệu € |
| 08/03/2020 | 27 | 15,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 12,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 28 | 12,0 triệu € |
| 16/12/2020 | 28 | 15,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 28 | 18,0 triệu € |
| 25/05/2021 | 28 | 18,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 29 | 15,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 29 | 13,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 30 | 9,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 30 | 7,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 30 | 5,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 30 | 4,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 31 | 3,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 31 | 3,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 32 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 32 | 2,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 33 | 1,8 triệu € |
| 27/05/2026 | 33 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | Free Player | Retired | Tự do | — |
| 15/07/2026 | Leicester City | Free Player | Trở lại | — |
| 12/08/2021 | Southampton | Leicester City | Hết hạn mượn 17.6M € | 17,6 triệu € |
| 12/07/2018 | Borussia Monchengladbach | Southampton | Hết hạn mượn 25M € | 25,0 triệu € |
| 30/06/2016 | SV Werder Bremen | Borussia Monchengladbach | Hết hạn mượn 12.5M € | 12,5 triệu € |
| 26/01/2015 | TSG Hoffenheim | SV Werder Bremen | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 30/06/2011 | TSG Hoffenheim II | TSG Hoffenheim | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2010 | Brondby IF U19 | TSG Hoffenheim II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Brondby IF U17 | Brondby IF U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Kjobenhavns Boldklub | Brondby IF U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy48
- Sức mạnh73
- Thể lực60