
Asmir Begović
Thủ mônBIH
39Tuổi
199Chiều cao (cm)
94Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Asmir Begović là thủ môn 39 tuổi quốc tịch BIH.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Hull City | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 8/23 | 0 | 1/1 | — | 6,00 |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 12/31 | 0 | — | — | 5,85 |
| 11/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield Wednesday | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/01/2008 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/06/2009 | 22 | 400 nghìn € |
| 23/01/2010 | 22 | 1,5 triệu € |
| 12/08/2010 | 23 | 2,0 triệu € |
| 31/01/2011 | 23 | 3,5 triệu € |
| 07/08/2011 | 24 | 4,0 triệu € |
| 05/02/2012 | 24 | 3,5 triệu € |
| 23/06/2012 | 25 | 3,5 triệu € |
| 27/01/2013 | 25 | 5,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 26 | 7,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 26 | 10,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 27 | 12,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 27 | 13,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 28 | 12,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 28 | 12,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 29 | 10,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 29 | 8,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 30 | 8,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 30 | 8,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 30 | 8,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 31 | 8,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 31 | 7,0 triệu € |
| 26/12/2019 | 32 | 5,0 triệu € |
| 02/03/2020 | 32 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 2,4 triệu € |
| 24/08/2020 | 33 | 2,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 33 | 2,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 33 | 2,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 34 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2021 | 34 | 1,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 34 | 1,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 35 | 1,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 36 | 800 nghìn € |
| 26/10/2023 | 36 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 36 | 300 nghìn € |
| 23/05/2024 | 36 | 300 nghìn € |
| 15/12/2024 | 37 | 300 nghìn € |
| 29/05/2025 | 37 | 250 nghìn € |
| 02/12/2025 | 38 | 200 nghìn € |
| 27/05/2026 | 38 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Leicester City | Free Player | Trở lại | — |
| 28/07/2025 | Everton | Leicester City | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2024 | Queens Park Rangers | Everton | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2023 | Everton | Queens Park Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2021 | Bournemouth AFC | Everton | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | AC Milan | Bournemouth AFC | Cho mượn | — |
| 12/01/2020 | Bournemouth AFC | AC Milan | Chuyển nhượng 0.125M € | 125 nghìn € |
| 30/12/2019 | Qarabag | Bournemouth AFC | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Bournemouth AFC | Qarabag | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Chelsea | Bournemouth AFC | Hết hạn mượn 11.5M € | 11,5 triệu € |
| 12/07/2015 | Stoke City | Chelsea | Hết hạn mượn 11M € | 11,0 triệu € |
| 31/01/2010 | Portsmouth | Stoke City | Hết hạn mượn 3.75M € | 3,8 triệu € |
| 21/11/2009 | Ipswich Town | Portsmouth | Cho mượn | — |
| 13/10/2009 | Portsmouth | Ipswich Town | Chuyển nhượng | — |
| 05/11/2008 | Yeovil Town | Portsmouth | Cho mượn | — |
| 06/08/2008 | Portsmouth | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 06/04/2008 | Yeovil Town | Portsmouth | Cho mượn | — |
| 26/03/2008 | Portsmouth | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 10/10/2007 | Bournemouth AFC | Portsmouth | Cho mượn | — |
| 09/08/2007 | Portsmouth | Bournemouth AFC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Chỉ số 463
- Chỉ số 244
- Chỉ số 164
- Chỉ số 359
- Thể lực56