Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Asmir Begović

Thủ mônBIH
39Tuổi
199Chiều cao (cm)
94Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Asmir Begović là thủ môn 39 tuổi quốc tịch BIH.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Asmir Begović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/05/2026Hạng Nhất Anh@ Blackburn RoversT 1-0dự bị000—0———
25/04/2026Hạng Nhất Anhvs MillwallH 1-1dự bị000—0———
22/04/2026Hạng Nhất Anhvs Hull CityH 2-2902008/2301/1—6,00
18/04/2026Hạng Nhất Anh@ PortsmouthB 0-19010012/310——5,85
11/04/2026Hạng Nhất Anhvs Swansea CityB 0-1dự bị000—0———
06/04/2026Hạng Nhất Anh@ Sheffield WednesdayH 1-1dự bị000—0———
03/04/2026Hạng Nhất Anhvs Preston North EndH 2-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 200 nghìn €2009: 400 nghìn €2010: 1,5 triệu €2010: 2,0 triệu €2011: 3,5 triệu €2011: 4,0 triệu €2012: 3,5 triệu €2012: 3,5 triệu €2013: 5,0 triệu €2013: 7,0 triệu €2014: 10,0 triệu €2014: 12,0 triệu €2015: 13,0 triệu €2015: 12,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20082026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/01/200820200 nghìn €
24/06/200922400 nghìn €
23/01/2010221,5 triệu €
12/08/2010232,0 triệu €
31/01/2011233,5 triệu €
07/08/2011244,0 triệu €
05/02/2012243,5 triệu €
23/06/2012253,5 triệu €
27/01/2013255,0 triệu €
01/07/2013267,0 triệu €
14/01/20142610,0 triệu €
11/08/20142712,0 triệu €
11/02/20152713,0 triệu €
30/06/20152812,0 triệu €
08/02/20162812,0 triệu €
31/07/20162910,0 triệu €
19/02/2017298,0 triệu €
27/06/2017308,0 triệu €
01/01/2018308,0 triệu €
27/05/2018308,0 triệu €
18/12/2018318,0 triệu €
12/06/2019317,0 triệu €
26/12/2019325,0 triệu €
02/03/2020323,0 triệu €
07/04/2020322,4 triệu €
24/08/2020332,0 triệu €
14/10/2020332,0 triệu €
09/03/2021332,0 triệu €
29/06/2021341,2 triệu €
22/12/2021341,0 triệu €
14/06/2022341,0 triệu €
02/11/2022351,0 triệu €
19/06/202336800 nghìn €
26/10/202336400 nghìn €
20/12/202336300 nghìn €
23/05/202436300 nghìn €
15/12/202437300 nghìn €
29/05/202537250 nghìn €
02/12/202538200 nghìn €
27/05/202638150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Leicester CityFree PlayerTrở lại—
28/07/2025EvertonLeicester CityChuyển nhượng—
22/08/2024Queens Park RangersEvertonChuyển nhượng—
16/07/2023EvertonQueens Park RangersChuyển nhượng—
19/07/2021Bournemouth AFCEvertonChuyển nhượng—
30/08/2020AC MilanBournemouth AFCCho mượn—
12/01/2020Bournemouth AFCAC MilanChuyển nhượng 0.125M €125 nghìn €
30/12/2019QarabagBournemouth AFCCho mượn—
01/09/2019Bournemouth AFCQarabagChuyển nhượng—
30/06/2017ChelseaBournemouth AFCHết hạn mượn 11.5M €11,5 triệu €
12/07/2015Stoke CityChelseaHết hạn mượn 11M €11,0 triệu €
31/01/2010PortsmouthStoke CityHết hạn mượn 3.75M €3,8 triệu €
21/11/2009Ipswich TownPortsmouthCho mượn—
13/10/2009PortsmouthIpswich TownChuyển nhượng—
05/11/2008Yeovil TownPortsmouthCho mượn—
06/08/2008PortsmouthYeovil TownChuyển nhượng—
06/04/2008Yeovil TownPortsmouthCho mượn—
26/03/2008PortsmouthYeovil TownChuyển nhượng—
10/10/2007Bournemouth AFCPortsmouthCho mượn—
09/08/2007PortsmouthBournemouth AFCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Chỉ số 463
  • Chỉ số 244
  • Chỉ số 164
  • Chỉ số 359
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com