Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jay Fulton

Swansea CityTiền vệSCO
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Jay Fulton là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Swansea City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
613Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—1085860001085%58%306,42
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10270000089%60%006,09

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 586 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
350/407 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
8/26 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
10
Phá bóng
14
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/55 (58%)
Không chiến thắng / thua
8 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/19 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jay Fulton · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs West Ham UnitedB 0-1560010041/4622/2—6,66
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ MillwallT 1-0650000031/3934/6V6,48
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Norwich CityT 2-1700000038/4523/4V6,20
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ Lincoln CityT 2-1dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs BurnleyT 3-15000004/40——6,25
09/09/2026Hạng Nhất Anh@ SouthamptonB 1-3630000042/4602/3—6,14
06/09/2026Hạng Nhất Anhvs WrexhamH 0-0750000053/6202/6—6,41
02/09/2026Hạng Nhất Anhvs WatfordT 2-0220000021/2112/2—6,75
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ Derby CountyT 3-0650000037/4546/9—6,65
22/08/2026Hạng Nhất Anhvs Sheffield UnitedH 0-0810000044/5113/9V6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 25 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 75 nghìn €2013: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 2,8 triệu €2021: 2,8 triệu €2021: 2,8 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 450 nghìn €20112026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/08/20111725 nghìn €
01/02/201217100 nghìn €
25/07/20121875 nghìn €
07/10/201319200 nghìn €
15/10/201521200 nghìn €
31/07/201622250 nghìn €
19/02/201722500 nghìn €
27/06/201723500 nghìn €
01/01/201823500 nghìn €
23/09/201824500 nghìn €
26/02/2019241,0 triệu €
27/06/2019251,5 triệu €
16/10/2019252,5 triệu €
26/02/2020253,5 triệu €
07/04/2020262,8 triệu €
14/10/2020262,8 triệu €
09/03/2021262,8 triệu €
29/06/2021272,8 triệu €
23/11/2021272,0 triệu €
12/05/2022281,2 triệu €
26/10/2022281,2 triệu €
31/05/2023291,2 triệu €
20/12/2023291,2 triệu €
23/05/2024301,2 triệu €
29/12/2024301,0 triệu €
26/05/202531800 nghìn €
05/10/202531600 nghìn €
02/12/202531600 nghìn €
27/05/202632450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/05/2018Wigan AthleticSwansea CityCho mượn—
24/01/2018Swansea CityWigan AthleticChuyển nhượng—
18/12/2015Oldham AthleticSwansea CityCho mượn—
17/09/2015Swansea CityOldham AthleticChuyển nhượng—
30/01/2014FalkirkSwansea CityChuyển nhượng—
30/06/2011Falkirk U20FalkirkChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy51
  • Sức mạnh56
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com