Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patson Daka

Hamburger SVTiền đạoZAM
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Patson Daka là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ZAM, hiện khoác áo Hamburger SV.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
343Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/11Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—11450002083%100%006,35
Bundesliga2026-2027—422080008071%56%006,33
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900011075%66%007,07

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/12 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 208 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/45 (71%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/25 (56%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/29 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patson Daka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/09/2026CAN@ AlgeriaB 1-3450020110/1202/2—6,35
19/09/2026Bundesligavs FC KölnT 2-123002016/612/4—6,78
13/09/2026Bundesliga@ RB LeipzigB 0-5730030211/1525/7—6,29
06/09/2026Bundesligavs 1. FSV Mainz 05B 0-545000017/1202/4—6,49
29/08/2026Bundesliga@ Borussia DortmundB 0-267003008/1225/10—5,76
24/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ SC VerlT 3-0900110122/2914/6—7,07
02/05/2026Hạng Nhất Anh@ Blackburn RoversT 1-0720010010/1301/5—6,39
25/04/2026Hạng Nhất Anhvs MillwallH 1-195001007/1101/9—6,24
22/04/2026Hạng Nhất Anhvs Hull CityH 2-2900030218/2305/13—6,39
18/04/2026Hạng Nhất Anh@ PortsmouthB 0-190003229/1604/19V6,17

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 7,2 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/201718150 nghìn €
26/05/201718250 nghìn €
10/10/201719500 nghìn €
12/12/201719500 nghìn €
13/06/201819700 nghìn €
24/10/2018201,5 triệu €
18/12/2018202,0 triệu €
02/06/2019203,0 triệu €
15/12/2019218,0 triệu €
07/04/2020217,2 triệu €
21/07/20202120,0 triệu €
20/12/20202220,0 triệu €
01/06/20212222,0 triệu €
22/12/20212322,0 triệu €
14/06/20222320,0 triệu €
02/11/20222420,0 triệu €
19/06/20232418,0 triệu €
26/10/20232515,0 triệu €
20/12/20232514,0 triệu €
23/05/20242512,0 triệu €
15/12/20242612,0 triệu €
29/05/2025269,0 triệu €
05/10/2025268,0 triệu €
02/12/2025277,0 triệu €
02/03/2026275,0 triệu €
27/05/2026273,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Leicester CityHamburger SVChuyển nhượng—
30/06/2021Red Bull SalzburgLeicester CityHết hạn mượn 30M €30,0 triệu €
30/06/2017Kafue Celtic FCRed Bull SalzburgHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
29/06/2017FC LieferingKafue Celtic FCCho mượn—
31/12/2016Kafue Celtic FCFC LieferingChuyển nhượng—
30/12/2016Power Dynamos FCKafue Celtic FCCho mượn—
01/01/2016Kafue Celtic FCPower Dynamos FCChuyển nhượng—
31/12/2015Green Buffaloes FCKafue Celtic FCChuyển nhượng—
30/09/2014Nchanga Rangers FCGreen Buffaloes FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy51
  • Sức mạnh34
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com