Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joel Ward

Hậu vệENG
36Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Joel Ward là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ENG.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joel Ward · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/05/2026Hạng Nhất Anhvs Charlton AthleticT 3-112000004/700/1—6,42
25/04/2026Hạng Nhất Anh@ Norwich CityH 1-1600000016/2436/8—6,20
22/04/2026Hạng Nhất Anh@ Queens Park RangersT 2-117000008/80——6,66
18/04/2026Hạng Nhất Anhvs SouthamptonB 1-2300000012/1513/3—6,78
11/04/2026Hạng Nhất Anh@ Leicester CityT 1-0340000010/1501/3—6,97
06/04/2026Hạng Nhất Anhvs MiddlesbroughH 2-218000003/401/2—5,72
03/04/2026Hạng Nhất Anh@ Sheffield UnitedH 3-3900000031/3935/9—6,06
22/03/2026Hạng Nhất Anhvs Coventry CityB 0-3450000117/2801/2—5,34

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2010: 400 nghìn €2011: 1,0 triệu €2012: 1,2 triệu €2012: 1,5 triệu €2012: 1,0 triệu €2013: 1,2 triệu €2013: 2,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,2 triệu €2021: 2,8 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20092026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/08/20091950 nghìn €
25/10/201020400 nghìn €
01/12/2011221,0 triệu €
06/02/2012221,2 triệu €
27/03/2012221,5 triệu €
21/06/2012221,0 triệu €
01/03/2013231,2 triệu €
10/07/2013232,0 triệu €
14/01/2014242,0 triệu €
11/08/2014242,5 triệu €
11/02/2015254,0 triệu €
30/06/2015254,0 triệu €
08/02/2016265,0 triệu €
31/07/2016265,0 triệu €
19/02/2017275,0 triệu €
27/06/2017275,0 triệu €
01/01/2018285,0 triệu €
27/05/2018285,0 triệu €
18/12/2018294,0 triệu €
12/06/2019294,0 triệu €
09/12/2019304,0 triệu €
07/04/2020303,2 triệu €
12/10/2020303,2 triệu €
17/03/2021312,8 triệu €
07/06/2021312,5 triệu €
22/12/2021322,0 triệu €
14/06/2022322,0 triệu €
02/11/2022332,0 triệu €
19/06/2023331,2 triệu €
18/12/2023341,0 triệu €
26/05/2024341,0 triệu €
15/12/202435900 nghìn €
17/03/202535600 nghìn €
29/05/202535500 nghìn €
20/10/202535300 nghìn €
27/05/202636200 nghìn €
05/10/202636150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Swansea CityFree PlayerTrở lại—
08/01/2026Free PlayerSwansea CityChuyển nhượng—
30/06/2025Crystal PalaceFree PlayerTrở lại—
30/06/2012PortsmouthCrystal PalaceHết hạn mượn 0.65M €650 nghìn €
30/05/2009Bournemouth AFCPortsmouthCho mượn—
06/08/2008PortsmouthBournemouth AFCChuyển nhượng—
30/06/2008Portsmouth U18PortsmouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy42
  • Sức mạnh71
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com