
Joel Ward
Hậu vệENG
36Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Joel Ward là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | T 3-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/1 | — | 6,42 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/24 | 3 | 6/8 | — | 6,20 |
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | — | — | 6,66 |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 3/3 | — | 6,78 |
| 11/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Leicester City | T 1-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 1/3 | — | 6,97 |
| 06/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 5,72 |
| 03/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/39 | 3 | 5/9 | — | 6,06 |
| 22/03/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Coventry City | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/28 | 0 | 1/2 | — | 5,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/08/2009 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/10/2010 | 20 | 400 nghìn € |
| 01/12/2011 | 22 | 1,0 triệu € |
| 06/02/2012 | 22 | 1,2 triệu € |
| 27/03/2012 | 22 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2012 | 22 | 1,0 triệu € |
| 01/03/2013 | 23 | 1,2 triệu € |
| 10/07/2013 | 23 | 2,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 24 | 2,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 24 | 2,5 triệu € |
| 11/02/2015 | 25 | 4,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 4,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 26 | 5,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 26 | 5,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 27 | 5,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 27 | 5,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 28 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 28 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 29 | 4,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 29 | 4,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 30 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 3,2 triệu € |
| 12/10/2020 | 30 | 3,2 triệu € |
| 17/03/2021 | 31 | 2,8 triệu € |
| 07/06/2021 | 31 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2021 | 32 | 2,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 32 | 2,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 33 | 2,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 33 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2023 | 34 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 34 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 35 | 900 nghìn € |
| 17/03/2025 | 35 | 600 nghìn € |
| 29/05/2025 | 35 | 500 nghìn € |
| 20/10/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 36 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 36 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Swansea City | Free Player | Trở lại | — |
| 08/01/2026 | Free Player | Swansea City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Crystal Palace | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2012 | Portsmouth | Crystal Palace | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 30/05/2009 | Bournemouth AFC | Portsmouth | Cho mượn | — |
| 06/08/2008 | Portsmouth | Bournemouth AFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Portsmouth U18 | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh71
- Thể lực57