
Harry Winks là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Cagliari.
Tiểu sử Harry Winks
Harry Winks là tiền vệ của Cagliari, quốc tịch England, 30 tuổi, sinh ngày 02/02/1996. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 672 phút và điểm trung bình 6,74, gồm 6 trận tại Serie A và 2 trận tại Cúp Quốc gia Ý. Giá trị thị trường hiện là 2,5 triệu €, cao nhất đạt 40,0 triệu € vào năm 2019, và hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Leicester City đến Cagliari vào 14/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
753Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 588 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 89% | 45% | 1 | 0 | 6,66 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 165 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 40% | 0 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 588 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 311/346 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/17 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/31 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/100 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A | @ Monza | B 0-4 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/56 | 2 | 3/7 | V | 6,21 |
| 12/10/2026 | Serie A | vs Juventus | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 43/49 | 0 | 1/2 | — | 6,59 |
| 19/09/2026 | Serie A | @ Udinese | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/43 | 1 | 2/4 | — | 6,85 |
| 13/09/2026 | Serie A | @ Atalanta | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/61 | 2 | 4/7 | — | 6,81 |
| 07/09/2026 | Serie A | vs Lecce | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/53 | 1 | 2/3 | — | 6,73 |
| 04/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Hellas Verona | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/59 | 0 | 1/2 | — | 6,56 |
| 31/08/2026 | Serie A | vs Inter Milan | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | — | — | 6,24 |
| 23/08/2026 | Serie A | @ Parma | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 64/69 | 0 | 2/8 | — | 7,20 |
| 14/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Arezzo | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/41 | 1 | 1/3 | — | 6,95 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 53/56 | 0 | 1/3 | — | 7,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2016 | 20 | 1,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 21 | 3,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 21 | 4,0 triệu € |
| 22/10/2017 | 21 | 5,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 21 | 15,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 22 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 22 | 15,0 triệu € |
| 04/03/2019 | 23 | 20,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 23 | 25,0 triệu € |
| 11/09/2019 | 23 | 40,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 23 | 40,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 32,0 triệu € |
| 29/07/2020 | 24 | 28,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 24 | 28,0 triệu € |
| 16/12/2020 | 24 | 25,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 25 | 22,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 25 | 20,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 25 | 17,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 26 | 15,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 26 | 12,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 27 | 10,0 triệu € |
| 26/10/2023 | 27 | 12,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 27 | 12,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 28 | 12,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 28 | 12,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 29 | 10,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 29 | 9,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 29 | 8,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 29 | 7,0 triệu € |
| 02/03/2026 | 30 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 30 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Leicester City | Cagliari | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Tottenham Hotspur | Leicester City | Hết hạn mượn 11.6M € | 11,6 triệu € |
| 29/06/2023 | Sampdoria | Tottenham Hotspur | Cho mượn | — |
| 29/08/2022 | Tottenham Hotspur | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Tottenham Hotspur U23 | Tottenham Hotspur | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Tottenham Hotspur U18 | Tottenham Hotspur U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Tottenham Hotspur (Youth) | Tottenham Hotspur U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật54
- Tư duy56
- Sức mạnh51
- Thể lực47