
Bobby Reid là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Leicester City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
20Trận ra sân
14Đá chính
1.200Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
600Phút/bàn
8/34Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 426 | 0 | 0 | 0 | 13 | 1 | 83% | 35% | 1 | 0 | 6,23 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 108 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 83% | 25% | 1 | 0 | 6,38 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 1 | 0 | 3 | 6 | 2 | 87% | 50% | 0 | 0 | 9,11 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF | 2026 | — | 6 | 6 | 476 | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 77% | 57% | 1 | 0 | 6,75 |
| Play-off liên lục địa World Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 128 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 80% | 55% | 0 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 426 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/13
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 146/175 (83%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/31 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 15
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/30 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 9,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/49 (87%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 476 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 144/185 (77%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 7/24 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/21 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/47 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Play-off liên lục địa World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 128 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/46 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bromley | T 4-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 6,66 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Doncaster Rovers | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 31/37 | 0 | 1/6 | — | 6,01 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Leicester City | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Fulham U21 | T 6-1 | 62 | 1 | 3 | 6 | 2 | 7 | 43/49 | 0 | 2/4 | — | 9,11 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/12 | 0 | 0/1 | — | 6,58 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | T 4-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/3 | — | 6,47 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Oxford United | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 2/2 | — | 5,50 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 21/26 | 0 | 1/4 | — | 6,27 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Milton Keynes Dons | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 29/33 | 2 | 4/6 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2011 | 18 | 100 nghìn € |
| 01/03/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 11/07/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/09/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/04/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 31/08/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/02/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/09/2017 | 24 | 750 nghìn € |
| 26/02/2018 | 25 | 3,0 triệu € |
| 12/08/2018 | 25 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 25 | 10,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 26 | 10,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 27 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 8,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 27 | 8,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 28 | 10,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 28 | 10,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 28 | 8,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 29 | 7,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 29 | 7,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 30 | 7,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 30 | 6,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 31 | 5,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 31 | 5,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 32 | 4,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 32 | 2,5 triệu € |
| 05/10/2025 | 32 | 2,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 32 | 1,5 triệu € |
| 02/03/2026 | 33 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 33 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh41
- Thể lực41