Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zan Vipotnik

Swansea CityTiền đạoSLO
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
22,0 triệu €Giá trị

Zan Vipotnik là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Swansea City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

21Trận ra sân
8Đá chính
907Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
226Phút/bàn
14/32Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—11340121114870%40%006,76
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—432441008277%50%106,88
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10270002060%33%006,26
Vòng loại World Cup châu Âu2026—522351008464%58%006,98

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 401 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/14
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/82 (70%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/40 (40%)
Không chiến thắng / thua
9 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 11
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/44 (77%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/22 (50%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/5 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 235 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/51 (64%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/31 (58%)
Không chiến thắng / thua
9 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 5
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zan Vipotnik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs West Ham UnitedB 0-114000014/500/1—6,40
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ MillwallT 1-0650020413/1511/4—6,30
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Norwich CityT 2-127001103/400/4—6,85
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ScotlandT 2-1790020017/1802/5—6,27
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thụy SĩB 1-278102129/1513/8V7,71
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bắc MacedoniaT 2-071004128/1013/5—6,65
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ScotlandH 0-016000000/103/4—6,89
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ Lincoln CityT 2-130000006/702/4—6,57
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs BurnleyT 3-126101117/800/1—7,56
09/09/2026Hạng Nhất Anh@ SouthamptonB 1-370101107/912/7—6,76

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 15,0 triệu €2026: 22,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/02/20211825 nghìn €
07/06/20211950 nghìn €
14/12/202119150 nghìn €
04/07/202220225 nghìn €
14/12/202220500 nghìn €
24/05/2023212,0 triệu €
12/12/2023212,0 triệu €
06/06/2024222,5 triệu €
29/12/2024222,5 triệu €
26/05/2025232,5 triệu €
05/10/2025233,0 triệu €
02/12/2025234,0 triệu €
02/03/20262315,0 triệu €
27/05/20262422,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 22,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy55
  • Sức mạnh39
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com