Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joe Aribo

Tiền vệNGR
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Joe Aribo là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch NGR.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joe Aribo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/04/2026Hạng Nhất Anhvs Hull CityH 2-2dự bị00000—0———
18/04/2026Hạng Nhất Anh@ PortsmouthB 0-1dự bị00000—0———
11/04/2026Hạng Nhất Anhvs Swansea CityB 0-1dự bị00000—0———
06/04/2026Hạng Nhất Anh@ Sheffield WednesdayH 1-1dự bị00000—0———
03/04/2026Hạng Nhất Anhvs Preston North EndH 2-2dự bị00000—0———
21/03/2026Hạng Nhất Anh@ WatfordH 0-010001005/602/2—6,64
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs ZimbabweH 1-1dự bị00000—0———
21/03/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ RwandaT 2-0dự bị00000—0———
19/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ ZimbabweH 1-19000000—0——6,50
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs LesothoH 1-11700000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 6,5 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 11,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 2,8 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 800 nghìn €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/04/201720200 nghìn €
19/08/201923500 nghìn €
04/02/2020231,3 triệu €
07/04/2020231,0 triệu €
20/07/2020241,0 triệu €
17/01/2021243,5 triệu €
27/06/2021246,5 triệu €
30/12/20212510,0 triệu €
26/06/20222510,0 triệu €
14/09/20222615,0 triệu €
02/11/20222615,0 triệu €
19/06/20232611,0 triệu €
26/10/2023278,0 triệu €
20/12/2023276,0 triệu €
23/05/2024275,0 triệu €
15/12/2024286,0 triệu €
29/05/2025286,0 triệu €
05/10/2025295,0 triệu €
02/12/2025294,0 triệu €
02/03/2026292,8 triệu €
27/05/2026291,8 triệu €
05/10/202630800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SouthamptonFree playerTrở lại—
29/06/2026Leicester CitySouthamptonCho mượn—
01/02/2026SouthamptonLeicester CityChuyển nhượng—
08/07/2022Rangers F.C.SouthamptonHết hạn mượn 8.2M €8,2 triệu €
30/06/2019Charlton AthleticRangers F.C.Chuyển nhượng Free—
06/09/2015Staines Town FCCharlton AthleticChuyển nhượng—
30/06/2014Kinetic AcademyStaines Town FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy55
  • Sức mạnh41
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com