
Joe Aribo
Tiền vệNGR
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Joe Aribo là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch NGR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Hull City | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield Wednesday | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/2 | — | 6,64 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Zimbabwe | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Rwanda | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Zimbabwe | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Lesotho | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/04/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/08/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 04/02/2020 | 23 | 1,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 20/07/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 17/01/2021 | 24 | 3,5 triệu € |
| 27/06/2021 | 24 | 6,5 triệu € |
| 30/12/2021 | 25 | 10,0 triệu € |
| 26/06/2022 | 25 | 10,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 26 | 15,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 26 | 15,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 26 | 11,0 triệu € |
| 26/10/2023 | 27 | 8,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 27 | 6,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 27 | 5,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 28 | 6,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 28 | 6,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 29 | 5,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 29 | 4,0 triệu € |
| 02/03/2026 | 29 | 2,8 triệu € |
| 27/05/2026 | 29 | 1,8 triệu € |
| 05/10/2026 | 30 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Southampton | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2026 | Leicester City | Southampton | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Southampton | Leicester City | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2022 | Rangers F.C. | Southampton | Hết hạn mượn 8.2M € | 8,2 triệu € |
| 30/06/2019 | Charlton Athletic | Rangers F.C. | Chuyển nhượng Free | — |
| 06/09/2015 | Staines Town FC | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Kinetic Academy | Staines Town FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh41
- Thể lực44