Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Idah

Swansea CityTiền đạoIRL
25Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Adam Idah là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Swansea City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

21Trận ra sân
12Đá chính
1.001Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
166Phút/bàn
13/41Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—10857840125874%41%007,08
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—432111018266%38%106,61
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11630002176%75%006,47
Vòng loại World Cup châu Âu2026—601491016262%31%006,83

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 578 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/25
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
6/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/166 (74%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/63 (41%)
Không chiến thắng / thua
12 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 23
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
98
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 211 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/63 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/18 (38%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/26 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/12 (75%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/24 (62%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/22 (31%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adam Idah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs West Ham UnitedB 0-1900030018/2614/12—6,27
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ MillwallT 1-0dự bị00000—0———
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Norwich CityT 2-163105309/1519/12—8,06
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IsraelH 1-1690041018/2601/5—6,36
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÁoH 2-2630110112/2101/5—6,26
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IsraelT 3-0691031010/1314/6V7,56
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ KosovoB 0-110000002/301/2—6,25
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ Lincoln CityT 2-1600000010/1400/2—6,22
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs BurnleyT 3-1641021117/2101/3—7,91
09/09/2026Hạng Nhất Anh@ SouthamptonB 1-320001004/500/1—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 1,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,8 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 5,5 triệu €2025: 6,5 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 5,5 triệu €2026: 4,5 triệu €2026: 6,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/02/2020191,0 triệu €
07/04/202019900 nghìn €
29/07/2020191,5 triệu €
14/10/2020192,0 triệu €
09/03/2021202,0 triệu €
29/06/2021203,0 triệu €
22/12/2021203,0 triệu €
14/06/2022213,0 triệu €
13/09/2022212,5 triệu €
26/10/2022212,0 triệu €
31/05/2023222,0 triệu €
20/12/2023222,8 triệu €
29/05/2024233,5 triệu €
01/10/2024235,0 triệu €
02/12/2024235,0 triệu €
11/03/2025245,5 triệu €
16/06/2025246,5 triệu €
05/10/2025247,0 triệu €
02/12/2025247,0 triệu €
02/03/2026255,5 triệu €
27/05/2026254,5 triệu €
27/09/2026256,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2025Celtic FCSwansea CityHết hạn mượn 6.9M €6,9 triệu €
13/08/2024Norwich CityCeltic FCHết hạn mượn 9.9M €9,9 triệu €
29/06/2024Celtic FCNorwich CityCho mượn—
31/01/2024Norwich CityCeltic FCChuyển nhượng—
30/06/2019Norwich City U23Norwich CityChuyển nhượng—
30/06/2018Norwich City U18Norwich City U23Chuyển nhượng—
20/07/2017College Corinthians AFCNorwich City U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy49
  • Sức mạnh31
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com