Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdul Fatawu Issahaku

Ipswich TownTiền đạoGHA
22Tuổi
177Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
23,0 triệu €Giá trị

Abdul Fatawu Issahaku là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Ipswich Town.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
7Đá chính
685Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221800004175%33%005,91
Ngoại hạng Anh2026-2027—653760014167%49%416,43
World Cup2026—401290003090%57%106,52

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/44 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/30 (33%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 16
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 376 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
15/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/81 (67%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
10/29 (34%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/77 (49%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 34
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 17/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/20 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/19 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdul Fatawu Issahaku · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester CityB 2-319000003/727/9—6,46
29/09/2026CANvs GambiaB 2-4900031220/2313/11—6,64
25/09/2026CAN@ Bờ Biển Ngà Cote d'IvoireB 0-2900010013/2127/19—5,17
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ EvertonB 0-1670021111/1403/8Đ6,07
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ Crystal PalaceT 3-2620000016/1927/16V6,04
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs LiverpoolB 0-2790020210/1627/13—6,37
30/08/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester UnitedB 2-5830100310/1514/13V6,99
22/08/2026Ngoại hạng Anhvs SunderlandT 2-166000025/10410/18—6,67
04/07/2026World Cup@ ColombiaB 0-128000005/502/5V5,95
28/06/2026World Cup@ CroatiaB 1-245002014/403/4—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 500 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 13,0 triệu €2024: 13,0 triệu €2025: 11,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2026: 24,0 triệu €2026: 20,0 triệu €2026: 23,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/01/202217500 nghìn €
15/09/2022181,2 triệu €
31/10/2022183,0 triệu €
15/06/2023194,0 triệu €
26/10/2023196,0 triệu €
20/12/2023197,0 triệu €
23/05/20242010,0 triệu €
30/09/20242013,0 triệu €
15/12/20242013,0 triệu €
29/05/20252111,0 triệu €
05/10/20252118,0 triệu €
02/12/20252120,0 triệu €
02/03/20262124,0 triệu €
27/05/20262220,0 triệu €
06/10/20262223,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 24,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 23,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026Leicester CityIpswich TownHết hạn mượn 23.45M €23,4 triệu €
30/06/2024Sporting CPLeicester CityHết hạn mượn 16.25M €16,2 triệu €
29/06/2024Leicester CitySporting CPCho mượn—
30/08/2023Sporting CPLeicester CityChuyển nhượng 0.75M €750 nghìn €
30/06/2022Sporting CP U23Sporting CPChuyển nhượng—
05/04/2022Steadfast FCSporting CP U23Hết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
11/02/2022Ghana Dream FCSteadfast FCCho mượn—
23/10/2021Steadfast FCGhana Dream FCChuyển nhượng—
30/06/2019Tamale Utrecht Football AcademySteadfast FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy58
  • Sức mạnh29
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com