
Liam Cullen là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Leicester City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
20Trận ra sân
12Đá chính
1.100Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
550Phút/bàn
9/18Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 386 | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 76% | 47% | 1 | 0 | 6,56 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 152 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 89% | 33% | 1 | 0 | 6,17 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 116 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 50% | 0 | 0 | 6,65 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 7 | 4 | 446 | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 82% | 44% | 1 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 386 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/108 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/5 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/40 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/66 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/32 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 446 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/153 (82%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/34 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bromley | T 4-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,79 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Doncaster Rovers | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 2/3 | — | 5,95 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Đan Mạch | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/31 | 1 | 3/7 | V | 5,89 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Na Uy | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 30/35 | 0 | 0/2 | — | 6,46 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Đan Mạch | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bồ Đào Nha | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | H 1-1 | 62 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 13/16 | 1 | 2/6 | — | 7,64 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | T 4-3 | 86 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/10 | 4 | 7/14 | — | 7,10 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | T 2-0 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/2 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/03/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/11/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/07/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/10/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/03/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 23/05/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 26/05/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 26 | 2,8 triệu € |
| 27/05/2026 | 27 | 3,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Swansea City | Leicester City | Hết hạn mượn 1.15M € | 1,1 triệu € |
| 30/05/2022 | Lincoln City | Swansea City | Cho mượn | — |
| 12/01/2022 | Swansea City | Lincoln City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Swansea City U21 | Swansea City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Swansea City U18 | Swansea City U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh43
- Thể lực50