
Divine Mukasa là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo West Ham United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
758Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
252Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 620 | 3 | 0 | 0 | 9 | 4 | 83% | 42% | 2 | 0 | 6,73 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 138 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 87% | 54% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 620 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 250/299 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/40 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/63 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 28
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 138 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/56 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | T 1-0 | 85 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/20 | 2 | 2/4 | V | 7,61 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Lincoln City | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 0 | 0/3 | — | 6,15 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ireland | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 39/45 | 2 | 2/2 | — | 6,53 |
| 03/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Slovakia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Elite League U20 | @ U20 Ý | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 34/38 | 1 | 3/9 | — | 6,80 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | H 2-2 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/42 | 4 | 7/13 | — | 6,15 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Fulham | B 2-3 | 51 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/23 | 0 | 1/2 | — | 6,59 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/61 | 0 | 2/6 | — | 6,74 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bolton Wanderers | T 3-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 1 | 2/8 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/01/2026 | 18 | 3,0 triệu € |
| 02/03/2026 | 18 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 18 | 5,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 19 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Manchester City U21 | West Ham United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Leicester City | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Manchester City U21 | Leicester City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Manchester City U18 | Manchester City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2023 | West Ham United Youth | Manchester City U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật64
- Tư duy59
- Sức mạnh39
- Thể lực50