
Jeremy Monga là tiền vệ 17 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Swansea City.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Atletico Madrid | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Giao hữu CLB | @ K-League All Stars | T 3-1 | 28 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 7/8 | 1 | 2/3 | — | 7,14 |
| 01/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Inter Milan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/05/2026 | Giao hữu quốc tế | @ U19 Hy Lạp | T 2-1 | 32 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 1 | 1/2 | — | 8,09 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/20 | 0 | 5/10 | — | 7,50 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/8 | 0 | 1/4 | — | 6,75 |
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Hull City | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 2/3 | — | 6,06 |
| 06/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield Wednesday | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2025 | 16 | 5,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 16 | 8,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 16 | 10,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 16 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Manchester City | Swansea City | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2026 | Leicester City | Manchester City | Hết hạn mượn 11.7M € | 11,7 triệu € |
| 30/06/2025 | Leicester City U18 | Leicester City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Leicester City Youth | Leicester City U18 | Chuyển nhượng | — |