
Eom Ji-Sung là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Swansea City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
7Đá chính
743Phút
6Bàn thắng
4Kiến tạo
0,73Bàn/90 phút
123Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 333 | 2 | 0 | 2 | 6 | 4 | 71% | 54% | 0 | 0 | 6,94 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 66% | 0 | 0 | 6,39 |
| Asiad | 2026 | — | 5 | 4 | 402 | 4 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 333 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/123 (71%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/35 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 11
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/13 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Asiad · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 402 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 1 | 2/2 | — | 5,93 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,41 |
| 30/09/2026 | Asiad | vs U23 Trung Quốc | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 1-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/6 | 0 | 1/2 | — | 6,45 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | H 0-0 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/13 | 0 | 1/4 | — | 6,87 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 22/33 | 4 | 6/10 | — | 8,07 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | T 3-0 | 85 | 1 | 1 | 3 | 2 | 2 | 23/26 | 1 | 6/11 | — | 8,71 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/11 | 0 | 1/1 | — | 6,58 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 2/3 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 01/04/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 21/06/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 25/12/2021 | 19 | 550 nghìn € |
| 17/06/2022 | 20 | 650 nghìn € |
| 26/12/2022 | 20 | 650 nghìn € |
| 21/06/2023 | 21 | 650 nghìn € |
| 18/12/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 23/09/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 26/05/2025 | 23 | 1,4 triệu € |
| 02/12/2025 | 23 | 1,4 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 1,8 triệu € |
| 27/09/2026 | 24 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2024 | Gwangju Football Club | Swansea City | Hết hạn mượn 1.099692M € | 1,1 triệu € |
| 11/01/2021 | Gwangju Football Club U18 | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Gochangbuk Middle School | Gwangju Football Club U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Daejeon Jungni Middle School | Gochangbuk Middle School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Iri Dongsan Elementary School | Daejeon Jungni Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật59
- Tư duy57
- Sức mạnh44
- Thể lực41