
Zeidane Inoussa là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Gornik Zabrze.
Tiểu sử Zeidane Inoussa
Zeidane Inoussa là tiền đạo của câu lạc bộ Gornik Zabrze, mang quốc tịch Thụy Điển, hiện 24 tuổi và sinh ngày 13/05/2002. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 67 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân với 27 phút thi đấu và điểm trung bình 6,42, đồng thời có 2 trận tại VĐQG Ba Lan. Giá trị thị trường hiện tại là 4,5 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 6,0 triệu € vào năm 2025. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
46Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 16% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/28 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 1/3 | — | 6,54 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | T 3-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 0/1 | — | 6,34 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 0/2 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 18 | 200 nghìn € |
| 24/06/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/12/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/06/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/06/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 12/09/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/12/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 25/09/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 23 | 6,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 23 | 5,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | Swansea City | Gornik Zabrze | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Hacken | Swansea City | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 19/02/2024 | Brommapojkarna | Hacken | Hết hạn mượn 1.65M € | 1,6 triệu € |
| 27/07/2023 | Caen | Brommapojkarna | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Valencia CF Mestalla | Caen | Cho mượn | — |
| 31/01/2023 | Caen | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Real Murcia | Caen | Cho mượn | — |
| 17/07/2022 | Caen | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Real Murcia | Caen | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Caen | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Caen II | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Caen U19 | Caen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Brommapojkarna U17 | Caen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | IF Brommapojkarna Jugend | Brommapojkarna U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật52
- Tư duy55
- Sức mạnh38
- Thể lực39