- Phạt góc3 – 4
Sân Sapporo Dome, Sapporo · Âm u 8°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.67 / 1.45
Hokkaido Consadole Sapporo thắng RB Omiya Ardija 4-3 trên sân nhà Sapporo Dome.
Hokkaido Consadole Sapporo vs RB Omiya Ardija 4-3 — J2/J3 100 Year Vision League 09/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Ryunosuke Umetsukiến tạo: Shuma Kido
11'
1 - 0 -
⚽ Teerapat Pruetongkiến tạo: Park Min-kyu
39'
2 - 0 -
⚽ Takuma Arano
44'
3 - 0 -
46+1'
3 - 1 ⚽ Hijiri Kato - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Oriola Sundaythay Caprini
- 45' 🔁 Kota Nakayamathay Takuya Wada
- 45' 🔁 Ryuya Nishiothay Gabriel Costa França
- 45' 🔁 Toya Izumithay Rikiya Motegi
-
47'
3 - 2 ⚽ Hajime Hidaka - 🔁 Shingo Omorithay Amadou Bakayoko 55'
-
60'
3 - 3 ⚽ Ota Yamamotokiến tạo: Sunao Kidera - 🔁 Haruto Shiraithay Takuma Arano 62'
- 🔁 Hayato Kawaharathay Yuto Horigome 62'
- 64' 🔁 Kaishin Sekiguchithay Sunao Kidera
- 🔁 Tatsuya Hasegawathay Kosuke Hara 72'
- 🔁 Kinglord Safothay Teerapat Pruetong 72'
- 🔁 Niki Urakamithay Shuma Kido 82'
- 85' 🔁 Kenyu Sugimotothay Hajime Hidaka
-
⚽ Kinglord Safokiến tạo: Haruto Shirai
93+3'
4 - 3 - 98' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 39%Kiểm soát bóng61%
- 15Tổng cú sút10
- 5Sút trúng đích7
- 6Sút không trúng đích5
- 15Sút trong vòng cấm17
- 4Sút bị chặn5
- 3Phạt góc4
- 37Tấn công nguy hiểm57
- 89Tấn công103
- 313Chuyền371
- 204Chuyền chính xác271
- 6Chuyền then chốt3
- 11Chuyền dài10
- 14Rê bóng15
- 20Tạt bóng24
- 30Tranh chấp25
- 26Tắc bóng23
- 61Cản phá77
- 3Cứu thua5
- 1Phạm lỗi0
- 18Bị phạm lỗi30
- 1Việt vị0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 3-1, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 7.5 bàn. RB Omiya Ardija kiểm soát bóng 61%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Hokkaido Consadole Sapporo ép sân · cột hướng xuống: RB Omiya Ardija ép sân. Hokkaido Consadole Sapporo kiểm soát thế trận 31% thời gian, RB Omiya Ardija 61%.
Hokkaido Consadole SapporoRB Omiya Ardija| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Hokkaido Consadole Sapporo · HLV Kenta Kawai
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Tomoki Tagawa | Thủ môn | 6.19 |
| 2 | Ryu Takao | Hậu vệ | 6.26 |
| 3 | Park Min-kyu | Hậu vệ | 6.38 |
| 47 | Shota Nishino © | Hậu vệ | 5.8 |
| 55 | Ryunosuke Umetsu | Hậu vệ | 7.0 |
| 18 | Shuma Kido | Tiền vệ | 7.64 |
| 19 | Teerapat Pruetong | Tiền vệ | 6.89 |
| 27 | Takuma Arano | Tiền vệ | 6.37 |
| 31 | Yuto Horigome | Tiền vệ | 6.49 |
| 35 | Kosuke Hara | Tiền vệ | 6.3 |
| 20 | Amadou Bakayoko | Tiền đạo | 6.66 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Yuki Horigome | Tiền vệ |
| 16 | Tatsuya Hasegawa | Tiền vệ |
| 39 | Hayato Kawahara | Hậu vệ |
| 28 | Yamato Okada | Hậu vệ |
| 23 | Shingo Omori | Tiền đạo |
| 22 | Kinglord Safo | Tiền đạo |
| 71 | Haruto Shirai | Tiền đạo |
| 1 | Takanori Sugeno | Thủ môn |
| 50 | Niki Urakami | Hậu vệ |
RB Omiya Ardija · HLV Yuki Miyazawa
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Takashi Kasahara | Thủ môn | 5.51 |
| 5 | Gabriel Costa França © | Hậu vệ | 5.67 |
| 22 | Rikiya Motegi | Hậu vệ | 5.62 |
| 34 | Yosuke Murakami | Hậu vệ | 5.48 |
| 44 | Sunao Kidera | Hậu vệ | 6.15 |
| 3 | Hijiri Kato | Tiền vệ | 6.59 |
| 7 | Masato Kojima | Tiền vệ | 6.04 |
| 11 | Caprini | Tiền vệ | 5.82 |
| 33 | Takuya Wada | Tiền vệ | 5.92 |
| 45 | Ota Yamamoto | Tiền vệ | 6.76 |
| 20 | Hajime Hidaka | Tiền đạo | 7.6 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Toya Izumi | Tiền vệ |
| 43 | Yuzuki Kobayashi | Tiền vệ |
| 15 | Kota Nakayama | Tiền vệ |
| 88 | Ryuya Nishio | Hậu vệ |
| 37 | Kaishin Sekiguchi | Hậu vệ |
| 23 | Kenyu Sugimoto | Tiền đạo |
| 90 | Oriola Sunday | Tiền đạo |
| 50 | Manafu Wakabayashi | Thủ môn |
| 8 | Kaua Diniz Rocha | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Hokkaido Consadole Sapporo | Akito Fukumori | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Hokkaido Consadole Sapporo | Mário Sérgio | Chấn thương | Meniscus injury |
| Hokkaido Consadole Sapporo | Toya Nakamura | Chấn thương | Cruciate ligament injury |
| RB Omiya Ardija | Ko Shimura | Chấn thương | Calf Injury |
| RB Omiya Ardija | Mark Isozaki | Chấn thương | Hamstring Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.67 | 1.45 | 1.03 | 13 | 151.00 | 7.5 | 4.15 | 1.22 | 7.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (13 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 14/02/2026 | J2/J3 League | RB Omiya Ardija – Hokkaido Consadole Sapporo | 3–2 |
| 30/08/2025 | JPN J2 | Hokkaido Consadole Sapporo – RB Omiya Ardija | 1–0 |
| 25/04/2025 | JPN J2 | RB Omiya Ardija – Hokkaido Consadole Sapporo | 1–0 |
| 08/07/2017 | JPN J1 | RB Omiya Ardija – Hokkaido Consadole Sapporo | 2–2 |
| 06/05/2017 | JPN J1 | Hokkaido Consadole Sapporo – RB Omiya Ardija | 1–0 |
| 26/04/2017 | J.League Cup | Hokkaido Consadole Sapporo – RB Omiya Ardija | 1–1 |
| 08/07/2015 | JPN J2 | Hokkaido Consadole Sapporo – RB Omiya Ardija | 2–3 |
| 29/03/2015 | JPN J2 | RB Omiya Ardija – Hokkaido Consadole Sapporo | 1–1 |
| 22/09/2012 | JPN J1 | Hokkaido Consadole Sapporo – RB Omiya Ardija | 0–5 |
| 16/05/2012 | J.League Cup | RB Omiya Ardija – Hokkaido Consadole Sapporo | 1–1 |
Phong độ gần đây
Hokkaido Consadole Sapporo
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | J2/J3 League | FC Gifu – Hokkaido Consadole Sapporo | 0–3 | T |
| 29/04/2026 | J2/J3 League | Hokkaido Consadole Sapporo – Fujieda MYFC | 2–1 | T |
| 25/04/2026 | J2/J3 League | Hokkaido Consadole Sapporo – Iwaki FC | 2–1 | T |
| 18/04/2026 | J2/J3 League | Hokkaido Consadole Sapporo – Matsumoto Yamaga FC | 2–1 | T |
| 11/04/2026 | J2/J3 League | Ventforet Kofu – Hokkaido Consadole Sapporo | 2–1 | B |
RB Omiya Ardija
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/05/2026 | J2/J3 League | Fukushima United FC – RB Omiya Ardija | 1–2 | T |
| 29/04/2026 | J2/J3 League | RB Omiya Ardija – Ventforet Kofu | 1–2 | B |
| 25/04/2026 | J2/J3 League | Fujieda MYFC – RB Omiya Ardija | 1–1 | H |
| 18/04/2026 | J2/J3 League | RB Omiya Ardija – Jubilo Iwata | 1–2 | B |
| 12/04/2026 | J2/J3 League | Matsumoto Yamaga FC – RB Omiya Ardija | 4–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Hokkaido Consadole Sapporo vs RB Omiya Ardija đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Hokkaido Consadole Sapporo vs RB Omiya Ardija thuộc J2/J3 100 Year Vision League, Vòng 16 đã diễn ra lúc 12:00 ngày 09/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Sapporo Dome (Sapporo).
- Kết quả Hokkaido Consadole Sapporo vs RB Omiya Ardija là bao nhiêu?
- Hokkaido Consadole Sapporo thắng RB Omiya Ardija 4-3; hiệp một 3-1.
- Lịch sử đối đầu Hokkaido Consadole Sapporo vs RB Omiya Ardija gần đây thế nào?
- Trong 13 lần gặp nhau gần nhất: Hokkaido Consadole Sapporo thắng 3, hòa 4, RB Omiya Ardija thắng 6. Lần gần nhất ngày 14/02/2026 (J2/J3 League) RB Omiya Ardija 3-2 Hokkaido Consadole Sapporo.
- Phong độ Hokkaido Consadole Sapporo và RB Omiya Ardija trước trận?
- Hokkaido Consadole Sapporo: 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWLL); RB Omiya Ardija: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLDLLW).
- Đội hình xuất phát Hokkaido Consadole Sapporo vs RB Omiya Ardija?
- Hokkaido Consadole Sapporo ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, RB Omiya Ardija dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:36 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

