
Hayato Kawahara
23Tuổi
175Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Hayato Kawahara là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Hokkaido Consadole Sapporo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
9Đá chính
928Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 350 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 73% | 64% | 1 | 0 | 6,76 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 13 | 5 | 578 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 79% | 54% | 1 | 0 | 5,97 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 350 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/151 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/30 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/28 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 578 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 251/314 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/38 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/55 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 19
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Blaublitz Akita | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/64 | 1 | 4/10 | V | 6,65 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Jubilo Iwata | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/56 | 4 | 4/6 | — | 6,70 |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Iwaki FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/31 | 6 | 10/12 | — | 6,60 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Jubilo Iwata | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 1 | 1/4 | — | 5,89 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Fukushima United FC | T 3-0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 3 | 3/4 | — | 6,82 |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs RB Omiya Ardija | T 4-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/1 | — | 5,98 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs AC Nagano Parceiro | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,97 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Gifu | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/38 | 1 | 4/7 | — | 6,37 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Fujieda MYFC | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | 2/2 | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.