Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tatsuya Hasegawa

32Tuổi
164Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Tatsuya Hasegawa là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Hokkaido Consadole Sapporo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

20Trận ra sân
6Đá chính
827Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
827Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—843500005280%44%006,11
J2/J3 100 Year Vision League2026—1113871026285%43%006,07
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 350 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/104 (80%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
9/24 (37%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/25 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 387 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
176/206 (85%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
9/35 (25%)
Chuyền dài chính xác
9/16 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/39 (43%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 20
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tatsuya Hasegawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataT 2-0dự bị00000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Blaublitz AkitaT 1-0dự bị00000—0———
10/10/2026J2 Nhật Bản@ Jubilo IwataB 0-1630032011/1414/6—5,85
04/10/2026J2 Nhật Bảnvs Iwaki FCT 2-1dự bị00000—0———
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiB 2-3750000015/1800/5—6,20
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaH 1-1680010222/2412/5—6,25
13/09/2026J2 Nhật Bản@ Vegalta SendaiH 1-1620010221/2503/4—5,85
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityB 1-44500000—0——5,40
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuB 1-2250000111/1601/3—6,14
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaB 1-410000022/301/1—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/02/20162150 nghìn €
24/03/201723100 nghìn €
04/01/201823450 nghìn €
04/01/201924650 nghìn €
26/06/201925700 nghìn €
27/12/201925900 nghìn €
07/04/202026725 nghìn €
28/01/202126700 nghìn €
28/06/202127700 nghìn €
12/01/202227650 nghìn €
27/06/202228650 nghìn €
05/01/202328800 nghìn €
27/06/202329700 nghìn €
21/02/202429550 nghìn €
11/06/202430450 nghìn €
09/12/202430400 nghìn €
25/06/202531350 nghìn €
14/12/202531300 nghìn €
08/06/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy62
  • Sức mạnh38
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com