
Ryu Takao
Hậu vệJPN
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Ryu Takao là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch JPN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Iwaki FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 46/62 | 0 | 0/5 | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Oita Trinita | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/64 | 5 | 9/10 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 30/40 | 0 | 2/3 | — | 5,90 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Albirex Niigata | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/45 | 1 | 5/10 | V | 5,48 |
| 08/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tokushima Vortis | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/49 | 1 | 2/5 | — | 7,25 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Jubilo Iwata | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/37 | 1 | 4/6 | — | 6,59 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Fukushima United FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/40 | 1 | 3/4 | — | 7,12 |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs RB Omiya Ardija | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | — | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/12/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/01/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 28/06/2021 | 24 | 550 nghìn € |
| 13/01/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 05/01/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 27/06/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 21/02/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 25/06/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 08/06/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2024 | Gamba Osaka | Hokkaido Consadole Sapporo | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Kwansei Gakuin University | Gamba Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2015 | Nagoya Grampus U18 | Kwansei Gakuin University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh52
- Thể lực38