Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kinglord Safo

24Tuổi
178Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Kinglord Safo là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Hokkaido Consadole Sapporo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

21Trận ra sân
2Đá chính
500Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
500Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—50480002050%11%006,46
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup2026-2027—00000000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—15240810012376%31%106,57
Cúp Thiên Hoàng2026—104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 48 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/14 (50%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/9 (11%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 408 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/93 (76%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/17 (23%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/76 (31%)
Không chiến thắng / thua
3 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 33
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kinglord Safo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Blaublitz AkitaT 1-02000001/311/2—6,50
10/10/2026J2 Nhật Bản@ Jubilo IwataB 0-1dự bị00000—0———
04/10/2026J2 Nhật Bảnvs Iwaki FCT 2-12000000/100/1—6,50
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuB 1-2dự bị00000—0———
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaB 1-434002022/300/1—6,68
15/08/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 1-28000001/300/2—6,20
08/08/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisT 2-02000003/400/3—6,40
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Albirex NiigataH 0-041002109/1213/6—6,90
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Blaublitz AkitaH 1-146001006/702/8—6,37
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Jubilo IwataB 0-127001002/200/4—6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 125 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/06/202624125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2024SC PraienseHokkaido Consadole SapporoChuyển nhượng—
31/12/2023Real SCSC PraienseChuyển nhượng—
30/06/2023SC PraienseReal SCChuyển nhượng—
30/06/2022Vizela U23SC PraienseChuyển nhượng—
30/06/2021FC Porto U19Vizela U23Chuyển nhượng—
30/06/2020Rising Stars of AfricaFC Vizela Youth 19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com