Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Akito Fukumori

33Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Akito Fukumori là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Hokkaido Consadole Sapporo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

11Trận ra sân
5Đá chính
464Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup2026-2027—116400000——00—
J2 Nhật Bản2026-2027—10140000068%100%006,60
J2/J3 100 Year Vision League2026—843760012173%60%106,59
Cúp Thiên Hoàng2026—101000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/19 (68%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 376 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
183/249 (73%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
17/41 (41%)
Chuyền dài chính xác
27/48 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
1
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/30 (60%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 10 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Akito Fukumori · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiB 2-3dự bị00000—0———
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaH 1-1140000113/1912/2—6,60
04/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fukushima United FCB 0-2170000116/2312/2—5,98
28/03/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Fujieda MYFCH 1-12000002/311/2—6,57
21/03/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ventforet KofuT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 150 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 550 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,7 triệu €2020: 1,4 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 1,3 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20112026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/02/20111850 nghìn €
01/07/20111850 nghìn €
31/12/20111950 nghìn €
25/06/20121950 nghìn €
04/07/20132050 nghìn €
30/03/201421150 nghìn €
21/06/201623400 nghìn €
24/03/201724550 nghìn €
04/01/201825750 nghìn €
04/01/2019261,2 triệu €
26/06/2019261,2 triệu €
27/12/2019271,7 triệu €
07/04/2020271,4 triệu €
28/01/2021281,3 triệu €
28/06/2021281,3 triệu €
13/01/2022291,3 triệu €
27/06/2022291,2 triệu €
05/01/2023301,0 triệu €
27/06/202330900 nghìn €
21/02/202431800 nghìn €
11/06/202431600 nghìn €
11/12/202431500 nghìn €
28/05/202532450 nghìn €
14/12/202532300 nghìn €
08/06/202633275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2019; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2026Yokohama FCHokkaido Consadole SapporoCho mượn—
31/01/2024Hokkaido Consadole SapporoYokohama FCChuyển nhượng—
31/01/2017Kawasaki FrontaleHokkaido Consadole SapporoChuyển nhượng—
30/01/2017Hokkaido Consadole SapporoKawasaki FrontaleCho mượn—
31/01/2015Kawasaki FrontaleHokkaido Consadole SapporoChuyển nhượng—
31/01/2011Toko Gakuen High SchoolKawasaki FrontaleChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy53
  • Sức mạnh59
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com