Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shota Nishino

22Tuổi
179Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Shota Nishino là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Hokkaido Consadole Sapporo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
27Đá chính
2.350Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1175Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—11119901005285%60%305,96
J2/J3 100 Year Vision League2026—17161.3601005284%69%106,51

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 5,96

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
640/749 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
47/96 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
9
Phá bóng
57
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/50 (60%)
Không chiến thắng / thua
15 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
124
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.360 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
744/878 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
62/144 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
25
Phá bóng
71
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
58/84 (69%)
Không chiến thắng / thua
22 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 19
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
150
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shota Nishino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataT 2-09000000—0——7,00
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Blaublitz AkitaT 1-0900010060/7305/9——
10/10/2026J2 Nhật Bản@ Jubilo IwataB 0-1900000190/9822/4V5,95
04/10/2026J2 Nhật Bảnvs Iwaki FCT 2-1901011023/3002/5—7,30
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiB 2-3900011186/9903/6—5,90
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaH 1-1900010078/8914/5—6,70
13/09/2026J2 Nhật Bản@ Vegalta SendaiH 1-1900000054/5901/4—6,30
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityB 1-4dự bị00000—0———
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuB 1-2900000067/8912/4V5,86
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaB 1-4900000049/6212/2—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/01/20221750 nghìn €
27/06/20221850 nghìn €
05/01/20231850 nghìn €
27/06/20231950 nghìn €
21/02/202419100 nghìn €
11/06/202420100 nghìn €
11/12/202420150 nghìn €
25/06/202521275 nghìn €
14/12/202521400 nghìn €
08/06/202622500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh55
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com