
Takuya Wada là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Ventforet Kofu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
20Trận ra sân
7Đá chính
733Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 2 | 309 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 36% | 0 | 0 | 4,92 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 8 | 3 | 288 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 60% | 0 | 0 | 6,43 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 2 | 2 | 136 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 309 phút · điểm TB 4,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/126 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/14 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/19 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 288 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/133 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/20 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 136 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | B 0-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 0/1 | — | 5,90 |
| 18/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Iwaki FC | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tochigi City | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/11 | 0 | — | — | 6,30 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Kataller Toyama | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 1 | 2/4 | — | 6,20 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ RB Omiya Ardija | B 1-5 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 2 | 2/6 | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tokushima Vortis | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/16 | 1 | 1/1 | — | — |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Jubilo Iwata | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 1/3 | — | — |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | — | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Hokkaido Consadole Sapporo | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,18 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Blaublitz Akita | B 0-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 5,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/01/2010 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/12/2010 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/04/2012 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/07/2013 | 22 | 250 nghìn € |
| 30/03/2014 | 23 | 250 nghìn € |
| 24/02/2016 | 25 | 450 nghìn € |
| 24/03/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 04/01/2018 | 27 | 375 nghìn € |
| 04/01/2019 | 28 | 850 nghìn € |
| 26/06/2019 | 28 | 800 nghìn € |
| 27/12/2019 | 29 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 550 nghìn € |
| 28/01/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 28/06/2021 | 30 | 450 nghìn € |
| 12/01/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 27/06/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 05/01/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 27/06/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 21/02/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 25/06/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 14/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 08/06/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | RB Omiya Ardija | Ventforet Kofu | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2024 | Yokohama FC | RB Omiya Ardija | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2022 | Yokohama F. Marinos | Yokohama FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Sanfrecce Hiroshima | Yokohama F. Marinos | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Yokohama F. Marinos | Sanfrecce Hiroshima | Cho mượn | — |
| 21/03/2019 | Sanfrecce Hiroshima | Yokohama F. Marinos | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | RB Omiya Ardija | Sanfrecce Hiroshima | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2013 | Vegalta Sendai | RB Omiya Ardija | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2013 | Tokyo Verdy | Vegalta Sendai | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2009 | Tokyo Verdy U18 | Tokyo Verdy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật43
- Tư duy52
- Sức mạnh36
- Thể lực32