Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuki Horigome

33Tuổi
168Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Yuki Horigome là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Hokkaido Consadole Sapporo.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
299Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2/J3 100 Year Vision League2026—652990004081%40%006,32
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——115700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 299 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/108 (81%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/20 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 57 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuki Horigome · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Albirex NiigataH 0-0dự bị00000—0———
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Blaublitz AkitaH 1-1dự bị00000—0———
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Fukushima United FCT 3-0540000012/1700/1—6,74
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs RB Omiya ArdijaT 4-3dự bị00000—0———
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC GifuT 3-0690000114/1601/4—6,58
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Iwaki FCT 2-1dự bị00000—0———
18/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Matsumoto Yamaga FCT 2-1dự bị00000—0———
11/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Ventforet KofuB 1-2dự bị00000—0———
04/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fukushima United FCB 0-2640010121/2302/3—6,34
28/03/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Fujieda MYFCH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2013: 150 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20112026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/20111850 nghìn €
31/12/20111950 nghìn €
21/07/201320150 nghìn €
11/02/201522400 nghìn €
30/06/201522400 nghìn €
21/06/201623500 nghìn €
24/03/201724500 nghìn €
04/01/201825500 nghìn €
04/01/201926500 nghìn €
26/06/201926500 nghìn €
27/12/201927500 nghìn €
07/04/202027400 nghìn €
26/01/202128400 nghìn €
27/06/202128350 nghìn €
12/01/202229300 nghìn €
27/06/202229400 nghìn €
05/01/202330450 nghìn €
27/06/202330450 nghìn €
21/02/202431400 nghìn €
11/06/202431350 nghìn €
09/12/202431325 nghìn €
25/06/202532275 nghìn €
14/12/202533250 nghìn €
08/06/202633200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2026Sagan TosuHokkaido Consadole SapporoChuyển nhượng—
30/01/2026Ehime FCSagan TosuCho mượn—
18/08/2025Sagan TosuEhime FCChuyển nhượng—
31/01/2022JEF United Ichihara ChibaSagan TosuChuyển nhượng—
30/01/2022Montedio YamagataJEF United Ichihara ChibaCho mượn—
31/01/2021JEF United Ichihara ChibaMontedio YamagataChuyển nhượng—
04/01/2019Ventforet KofuJEF United Ichihara ChibaChuyển nhượng—
05/01/2017Kyoto SangaVentforet KofuChuyển nhượng—
31/01/2016Ventforet KofuKyoto SangaChuyển nhượng—
30/01/2015Ehime FCVentforet KofuCho mượn—
31/01/2014Ventforet KofuEhime FCChuyển nhượng—
30/01/2014Roasso KumamotoVentforet KofuCho mượn—
30/04/2013Ventforet KofuRoasso KumamotoChuyển nhượng—
31/01/2011Ventforet Kofu U18Ventforet KofuChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy53
  • Sức mạnh33
  • Thể lực22
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com