Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kaua Diniz Rocha

RB Omiya ArdijaTiền vệBRA
22Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Kaua Diniz Rocha là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo RB Omiya Ardija.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
6Đá chính
592Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
592Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—601781024176%27%005,56
J2/J3 100 Year Vision League2026—753530002072%34%206,46
Cúp Thiên Hoàng2026—116100000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 5,56

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/71 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
5/14 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/18 (27%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 353 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/133 (72%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
10/20 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/44 (34%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 26
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 61 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kaua Diniz Rocha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuB 1-226001007/811/4—6,00
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCT 3-110000003/30——6,35
04/10/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiH 1-145101109/1401/4—7,65
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Ventforet KofuT 5-1340200210/1311/5—6,80
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Fujieda MYFCH 1-1340010013/1901/2—6,55
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaH 0-0290010012/1401/3——
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaH 0-0dự bị00000—0———
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kochi UnitedT 2-1640000123/2813/11V6,34
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Yokohama FCB 1-2dự bị00000—0———
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC GifuT 2-055000029/1302/10—6,88

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/202521350 nghìn €
23/11/202521350 nghìn €
08/06/202622300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy50
  • Sức mạnh43
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com