
Hokkaido Consadole Sapporo
Phong độ: TTBTB
Hokkaido Consadole Sapporo sẽ gặp Kataller Toyama lúc 12:00 ngày 25/10/2026 tại J2 Nhật Bản.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (38 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Takanori Sugeno | Thủ môn | 42 |
| 24 | Tomoki Tagawa | Thủ môn | 24 |
| 41 | Kakuma Tadano | Thủ môn | 19 |
| 51 | Shun Takagi | Thủ môn | 37 |
| 2 | Ryu Takao | Hậu vệ | 29 |
| 3 | Park Min-kyu | Hậu vệ | 31 |
| 4 | Toya Nakamura | Hậu vệ | 26 |
| 5 | Akito Fukumori | Hậu vệ | 33 |
| 17 | Mizuki Uchida | Hậu vệ | 27 |
| 25 | Leo Osaki | Hậu vệ | 35 |
| 28 | Yamato Okada | Hậu vệ | 25 |
| 34 | Kaito Konomi | Hậu vệ | 19 |
| 39 | Hayato Kawahara | Hậu vệ | 23 |
| 43 | Shoya Nose | Hậu vệ | 23 |
| 47 | Shota Nishino | Hậu vệ | 22 |
| 50 | Niki Urakami | Hậu vệ | 29 |
| 55 | Ryunosuke Umetsu | Hậu vệ | 22 |
| — | Itthimon Tippanet | Tiền vệ | 18 |
| 7 | Supachok Sarachart | Tiền vệ | 28 |
| 10 | Hiroki Miyazawa | Tiền vệ | 37 |
| 11 | Ryota Aoki | Tiền vệ | 30 |
| 13 | Yuki Horigome | Tiền vệ | 33 |
| 14 | Katsuyuki Tanaka | Tiền vệ | 24 |
| 16 | Tatsuya Hasegawa | Tiền vệ | 32 |
| 18 | Shuma Kido | Tiền vệ | 23 |
| 27 | Takuma Arano | Tiền vệ | 33 |
| 29 | Kim Geon-ung | Tiền vệ | 29 |
| 30 | Renji Sanada | Tiền vệ | 22 |
| 31 | Yuto Horigome | Tiền vệ | 32 |
| 9 | Mário Sérgio | Tiền đạo | 31 |
| 19 | Teerapat Pruetong | Tiền đạo | 19 |
| 20 | Amadou Bakayoko | Tiền đạo | 30 |
| 22 | Kinglord Safo | Tiền đạo | 24 |
| 23 | Shingo Omori | Tiền đạo | 25 |
| 38 | Shoji Toyama | Tiền đạo | 24 |
| 40 | Yosei Sato | Tiền đạo | 23 |
| 70 | Vinicius Silveira Peixoto | Tiền đạo | 25 |
| 71 | Haruto Shirai | Tiền đạo | 26 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Hokkaido Consadole Sapporo là khi nào?
- Hokkaido Consadole Sapporo gặp Kataller Toyama trên sân khách lúc 12:00 ngày 25/10/2026, giải J2 Nhật Bản.
- Hokkaido Consadole Sapporo đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Hokkaido Consadole Sapporo 3 thắng, 0 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 21/10/2026 thắng Montedio Yamagata 2-0 (J2 Nhật Bản).
- Đội hình Hokkaido Consadole Sapporo có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Hokkaido Consadole Sapporo có 38 cầu thủ, tuổi trung bình 27,2, tổng giá trị 8,5 triệu €; đắt giá nhất là Tomoki Tagawa (thủ môn, 600 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Hokkaido Consadole Sapporo?
- HLV trưởng là Kenta Kawai (JPN, 45 tuổi); sân nhà Sapporo Dome tại Sapporo, sức chứa 42.065 chỗ.
- Hokkaido Consadole Sapporo có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 1 cầu thủ Hokkaido Consadole Sapporo hiện vắng mặt: Toya Nakamura.
- Thành tích Hokkaido Consadole Sapporo mùa này tại J2 Nhật Bản?
- Tại J2 Nhật Bản, Hokkaido Consadole Sapporo đã đá 12 trận, ghi 15 bàn, thủng lưới 19 (trung bình 1,25 bàn ghi/trận); sút 113 lần, 38 trúng đích; chuyền chính xác 79%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:58 23/10/2026 (giờ Việt Nam).