- Phạt góc0 – 3
- Thẻ vàng0 – 2
Sân Sapporo Dome, Sapporo · Âm u 12°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.95 / 1.85
Hokkaido Consadole Sapporo thắng Fujieda MYFC 2-1 trên sân nhà Sapporo Dome.
Hokkaido Consadole Sapporo vs Fujieda MYFC 2-1 — J2/J3 100 Year Vision League 29/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Ryu Takao
14'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Taiga Kawamotothay Ryota Kajikawa
- 45' 🔁 Ren Asakurathay Shunnosuke Matsuki
- 🔁 Shingo Omorithay Amadou Bakayoko 57'
-
63'
1 - 1 ⚽ Jinta Miki - 🔁 Haruto Shiraithay Takuma Arano 66'
- 🔁 Tatsuya Hasegawathay Ryota Aoki 66'
- 🔁 Hayato Kawaharathay Yuto Horigome 66'
- 80' 🔁 So Nakagawathay Shota Suzuki
- 🔁 Ryunosuke Umetsuthay Shuma Kido 81'
- 86' 🔁 Seiichiro Kubothay Hayato Manabe
- 86' 🟨 Taiga Kawamoto
- 88' 🟨 So Nakagawa
-
⚽ (pen) Shingo Omori
90'
2 - 1 - 91+1' 🔁 Ken Yamurathay Ryo Nakamura
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 46%Kiểm soát bóng54%
- 11Tổng cú sút7
- 4Sút trúng đích6
- 1Sút không trúng đích5
- 5Sút trong vòng cấm14
- 0Sút bị chặn3
- 0Phạt góc3
- 30Tấn công nguy hiểm44
- 69Tấn công84
- 459Chuyền500
- 371Chuyền chính xác420
- 1Chuyền then chốt6
- 2Chuyền dài8
- 5Rê bóng13
- 24Tạt bóng27
- 38Tranh chấp23
- 20Tắc bóng15
- 65Cản phá62
- 10Cứu thua9
- 0Phạm lỗi1
- 15Bị phạm lỗi24
- 3Việt vị0
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Fujieda MYFC kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Hokkaido Consadole Sapporo ép sân · cột hướng xuống: Fujieda MYFC ép sân. Hokkaido Consadole Sapporo kiểm soát thế trận 42% thời gian, Fujieda MYFC 46%.
Hokkaido Consadole SapporoFujieda MYFC| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 3-4-2-1
Hokkaido Consadole Sapporo · HLV Kenta Kawai
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Tomoki Tagawa | Thủ môn | 6.65 |
| 2 | Ryu Takao | Hậu vệ | 7.24 |
| 3 | Park Min-kyu | Hậu vệ | 6.13 |
| 15 | Rei Ieizumi | Hậu vệ | 6.99 |
| 47 | Shota Nishino © | Hậu vệ | 6.86 |
| 18 | Shuma Kido | Tiền vệ | 6.18 |
| 27 | Takuma Arano | Tiền vệ | 6.32 |
| 31 | Yuto Horigome | Tiền vệ | 5.86 |
| 11 | Ryota Aoki | Tiền đạo | 6.49 |
| 19 | Teerapat Pruetong | Tiền đạo | 6.28 |
| 20 | Amadou Bakayoko | Tiền đạo | 6.89 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 71 | Haruto Shirai | Tiền đạo |
| 1 | Takanori Sugeno | Thủ môn |
| 50 | Niki Urakami | Hậu vệ |
| 39 | Hayato Kawahara | Hậu vệ |
| 14 | Katsuyuki Tanaka | Tiền vệ |
| 16 | Tatsuya Hasegawa | Tiền vệ |
| 23 | Shingo Omori | Tiền đạo |
| 22 | Kinglord Safo | Tiền đạo |
| 55 | Ryunosuke Umetsu | Hậu vệ |
Fujieda MYFC · HLV Tomoaki Makino
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Daishi Kurisu | Thủ môn | 6.61 |
| 3 | Shota Suzuki | Hậu vệ | 6.13 |
| 5 | Takumi Kusumoto | Hậu vệ | 6.72 |
| 16 | Yuri Mori | Hậu vệ | 6.15 |
| 7 | Shunnosuke Matsuki | Tiền vệ | 5.98 |
| 13 | Yuto Nakamura | Tiền vệ | 5.98 |
| 14 | Jinta Miki | Tiền vệ | 7.64 |
| 17 | Kosei Okazawa | Tiền vệ | 6.45 |
| 23 | Ryota Kajikawa © | Tiền vệ | 6.59 |
| 25 | Ryo Nakamura | Tiền vệ | 5.69 |
| 11 | Hayato Manabe | Tiền đạo | 6.36 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | So Nakagawa | Hậu vệ |
| 26 | Taiga Kawamoto | Tiền vệ |
| 15 | Masahiko Sugita | Tiền vệ |
| 8 | Ren Asakura | Tiền vệ |
| 30 | Kaito Seriu | Tiền vệ |
| 9 | Ken Yamura | Tiền đạo |
| 20 | Seiichiro Kubo | Tiền đạo |
| 22 | Ryosuke Hisadomi | Hậu vệ |
| 21 | Jones Rei | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Hokkaido Consadole Sapporo | Akito Fukumori | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Hokkaido Consadole Sapporo | Mário Sérgio | Chấn thương | Meniscus injury |
| Hokkaido Consadole Sapporo | Toya Nakamura | Chấn thương | Cruciate ligament injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.95 | 1.85 | 1.01 | 23 | 151.00 | 3.5 | 8.75 | 1.07 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (3 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 28/03/2026 | J2/J3 League | Fujieda MYFC – Hokkaido Consadole Sapporo | 1–1 |
| 21/06/2025 | JPN J2 | Fujieda MYFC – Hokkaido Consadole Sapporo | 1–3 |
| 20/04/2025 | JPN J2 | Hokkaido Consadole Sapporo – Fujieda MYFC | 2–1 |
Phong độ gần đây
Hokkaido Consadole Sapporo
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | J2/J3 League | Hokkaido Consadole Sapporo – Iwaki FC | 2–1 | T |
| 18/04/2026 | J2/J3 League | Hokkaido Consadole Sapporo – Matsumoto Yamaga FC | 2–1 | T |
| 11/04/2026 | J2/J3 League | Ventforet Kofu – Hokkaido Consadole Sapporo | 2–1 | B |
| 04/04/2026 | J2/J3 League | Hokkaido Consadole Sapporo – Fukushima United FC | 0–2 | B |
| 28/03/2026 | J2/J3 League | Fujieda MYFC – Hokkaido Consadole Sapporo | 1–1 | H |
Fujieda MYFC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | J2/J3 League | Fujieda MYFC – RB Omiya Ardija | 1–1 | H |
| 18/04/2026 | J2/J3 League | Ventforet Kofu – Fujieda MYFC | 0–1 | T |
| 11/04/2026 | J2/J3 League | FC Gifu – Fujieda MYFC | 1–2 | T |
| 04/04/2026 | J2/J3 League | Fujieda MYFC – AC Nagano Parceiro | 0–2 | B |
| 28/03/2026 | J2/J3 League | Fujieda MYFC – Hokkaido Consadole Sapporo | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Fujieda MYFC đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Hokkaido Consadole Sapporo vs Fujieda MYFC thuộc J2/J3 100 Year Vision League, Vòng 13 đã diễn ra lúc 12:00 ngày 29/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Sapporo Dome (Sapporo).
- Kết quả Hokkaido Consadole Sapporo vs Fujieda MYFC là bao nhiêu?
- Hokkaido Consadole Sapporo thắng Fujieda MYFC 2-1; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Hokkaido Consadole Sapporo vs Fujieda MYFC gần đây thế nào?
- Trong 3 lần gặp nhau gần nhất: Hokkaido Consadole Sapporo thắng 2, hòa 1, Fujieda MYFC thắng 0. Lần gần nhất ngày 28/03/2026 (J2/J3 League) Fujieda MYFC 1-1 Hokkaido Consadole Sapporo.
- Phong độ Hokkaido Consadole Sapporo và Fujieda MYFC trước trận?
- Hokkaido Consadole Sapporo: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLLDW); Fujieda MYFC: 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWWLDD).
- Đội hình xuất phát Hokkaido Consadole Sapporo vs Fujieda MYFC?
- Hokkaido Consadole Sapporo ra sân với sơ đồ 4-3-3, Fujieda MYFC dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 07:22 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

