
Takuma Arano
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Takuma Arano là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Hokkaido Consadole Sapporo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
19Đá chính
1.498Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
374Phút/bàn
7/23Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 242 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 77% | 20% | 0 | 0 | 6,36 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 17 | 16 | 1.256 | 3 | 0 | 0 | 21 | 7 | 83% | 42% | 2 | 0 | 6,29 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 242 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/93 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/15 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.256 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/21
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 468/559 (83%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/31 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/70 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 31
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 137
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | T 2-0 | 14 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 0 | 0/6 | — | 5,60 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Oita Trinita | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 29/40 | 0 | 2/5 | — | 5,85 |
| 13/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/35 | 1 | 1/4 | — | 6,65 |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tochigi City | B 1-4 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Albirex Niigata | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 54/58 | 1 | 3/6 | — | 6,96 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Blaublitz Akita | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 59/67 | 0 | 4/5 | — | 7,10 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Jubilo Iwata | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/52 | 2 | 2/9 | — | 6,34 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Fukushima United FC | T 3-0 | 65 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 17/21 | 0 | 1/4 | — | 8,20 |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs RB Omiya Ardija | T 4-3 | 62 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/21 | 0 | 1/2 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2012 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/07/2013 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/06/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 24/03/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/01/2018 | 24 | 425 nghìn € |
| 04/01/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 26/06/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 27/12/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 650 nghìn € |
| 28/01/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 28/06/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 13/01/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 27/06/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 05/01/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 27/06/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 21/02/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 09/12/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 25/06/2025 | 32 | 325 nghìn € |
| 14/12/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 08/06/2026 | 33 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật45
- Tư duy52
- Sức mạnh37
- Thể lực31