Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amadou Bakayoko

30Tuổi
193Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Amadou Bakayoko là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SLE, hiện khoác áo Hokkaido Consadole Sapporo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
9Đá chính
737Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
147Phút/bàn
9/28Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—50731005246%33%005,32
J2/J3 100 Year Vision League2026—11965043023767%42%016,06
Cúp Thiên Hoàng2026—101400000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——118910000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 5,32

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/13 (46%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 650 phút · điểm TB 6,06

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/23
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
106/156 (67%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/57 (42%)
Không chiến thắng / thua
12 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 21
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 14 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 89 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amadou Bakayoko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiB 2-311101100/301/1—7,00
13/09/2026J2 Nhật Bản@ Vegalta SendaiH 1-1100000—0———
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityB 1-43000000—0——6,60
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuB 1-215002113/500/1—6,64
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaB 1-416002003/500/1—6,36
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs RB Omiya ArdijaT 4-3550030013/1600/1—6,66
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs AC Nagano ParceiroT 2-018101102/511/1—7,42
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fujieda MYFCT 2-1570011012/1626/9—6,89
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Iwaki FCT 2-1900061015/2024/9—6,52
18/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Matsumoto Yamaga FCT 2-1891053210/1903/7—7,42

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20142026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20141850 nghìn €
10/10/20162075 nghìn €
20/04/201721150 nghìn €
14/10/202024200 nghìn €
09/03/202125200 nghìn €
29/06/202125200 nghìn €
28/07/202226450 nghìn €
04/04/202327400 nghìn €
08/06/202327300 nghìn €
04/12/202327350 nghìn €
29/05/202428500 nghìn €
09/12/202428400 nghìn €
25/06/202529400 nghìn €
14/12/202529500 nghìn €
08/06/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2024Forest Green RoversHokkaido Consadole SapporoChuyển nhượng—
30/05/2024Dundee F.C.Forest Green RoversCho mượn—
26/07/2023Forest Green RoversDundee F.C.Chuyển nhượng—
11/01/2023Bolton WanderersForest Green RoversChuyển nhượng—
30/06/2021Coventry CityBolton WanderersChuyển nhượng—
06/08/2018WalsallCoventry CityChuyển nhượng—
30/05/2016Worcester CityWalsallCho mượn—
14/01/2016WalsallWorcester CityChuyển nhượng—
12/09/2015AFC Telford UnitedWalsallCho mượn—
13/08/2015WalsallAFC Telford UnitedChuyển nhượng—
26/02/2015Southport FCWalsallCho mượn—
08/10/2014WalsallSouthport FCChuyển nhượng—
31/12/2013Walsall U18WalsallChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy55
  • Sức mạnh32
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com