Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Takanori Sugeno

42Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Takanori Sugeno là thủ môn 42 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Hokkaido Consadole Sapporo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
3Cứu thua
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—000000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—119031360%—006,28
Cúp Thiên Hoàng2026—1190000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,28

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/58 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/29 (20%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Takanori Sugeno · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataT 2-0dự bị000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Blaublitz AkitaT 1-0dự bị000—0———
10/10/2026J2 Nhật Bản@ Jubilo IwataB 0-1dự bị000—0———
04/10/2026J2 Nhật Bảnvs Iwaki FCT 2-1dự bị000—0———
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiB 2-3dự bị000—0———
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaH 1-1dự bị000—0———
13/09/2026J2 Nhật Bản@ Vegalta SendaiH 1-1dự bị000—0———
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityB 1-4dự bị000—0———
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuB 1-2dự bị000—0———
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaB 1-4dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 800 nghìn €2009: 900 nghìn €2009: 900 nghìn €2010: 1,0 triệu €2010: 1,0 triệu €2011: 1,2 triệu €2011: 1,2 triệu €2012: 1,0 triệu €2013: 800 nghìn €2014: 700 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 550 nghìn €2017: 550 nghìn €2018: 550 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20092026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/02/200924800 nghìn €
16/06/200925900 nghìn €
09/12/200925900 nghìn €
19/06/2010261,0 triệu €
21/12/2010261,0 triệu €
01/07/2011271,2 triệu €
31/12/2011271,2 triệu €
25/06/2012281,0 triệu €
04/07/201329800 nghìn €
30/03/201429700 nghìn €
11/02/201530700 nghìn €
30/06/201531700 nghìn €
21/06/201632550 nghìn €
24/03/201732550 nghìn €
04/01/201833550 nghìn €
04/01/201934350 nghìn €
26/06/201935250 nghìn €
27/12/201935200 nghìn €
28/01/202136200 nghìn €
28/06/202137200 nghìn €
13/01/202237200 nghìn €
27/06/20223875 nghìn €
05/01/20233850 nghìn €
27/06/20233950 nghìn €
21/02/20243950 nghìn €
11/06/20244050 nghìn €
09/12/20244050 nghìn €
25/06/20254150 nghìn €
14/12/20254125 nghìn €
03/06/20264225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2011; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2020Kyoto SangaHokkaido Consadole SapporoChuyển nhượng—
30/01/2020Hokkaido Consadole SapporoKyoto SangaCho mượn—
31/01/2018Kyoto SangaHokkaido Consadole SapporoChuyển nhượng—
04/01/2016Kashiwa ReysolKyoto SangaChuyển nhượng—
31/01/2008Yokohama FCKashiwa ReysolChuyển nhượng—
31/01/2003Tokyo Verdy U18Yokohama FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực31
  • Chỉ số 151
  • Chỉ số 245
  • Chỉ số 447
  • Chỉ số 364
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com