
Haruto Shirai
26Tuổi
172Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Haruto Shirai là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Hokkaido Consadole Sapporo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
15Đá chính
1.246Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
623Phút/bàn
5/25Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 574 | 2 | 0 | 0 | 14 | 4 | 57% | 51% | 0 | 0 | 6,55 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 13 | 8 | 672 | 0 | 0 | 2 | 11 | 1 | 71% | 58% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 574 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/90 (57%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/27 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 672 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 150/209 (71%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/18 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/12 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/46 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Iwaki FC | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/8 | 1 | 2/3 | — | 6,65 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | B 2-3 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/20 | 0 | 2/3 | — | 5,40 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Oita Trinita | H 1-1 | 55 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/12 | 0 | 1/2 | — | 6,55 |
| 13/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/16 | 2 | 3/5 | — | 6,25 |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tochigi City | B 1-4 | 45 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 6,46 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs RB Omiya Ardija | B 1-4 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/7 | 1 | 1/2 | — | 6,58 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Albirex Niigata | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/12 | 1 | 1/2 | — | 6,00 |
| 08/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tokushima Vortis | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 6 | 2 | 0 | 4/11 | 1 | 3/8 | — | 8,06 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Albirex Niigata | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/12/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/01/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 28/06/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 13/01/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 27/06/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 05/01/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 25/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 08/06/2026 | 26 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2024 | FC Ryukyu Okinawa | Hokkaido Consadole Sapporo | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Fagiano Okayama | FC Ryukyu Okinawa | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2022 | Gamba Osaka | Fagiano Okayama | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Gamba Osaka U18 | Gamba Osaka | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật46
- Tư duy56
- Sức mạnh37
- Thể lực31