
Yuto Horigome
32Tuổi
168Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Yuto Horigome là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Hokkaido Consadole Sapporo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
22Trận ra sân
20Đá chính
1.419Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
709Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 405 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 82% | 54% | 0 | 0 | 6,72 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 14 | 14 | 1.000 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 80% | 60% | 2 | 1 | 6,18 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 195/236 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/22 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/22 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.000 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 455/564 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/68 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/58 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 131
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 24/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 14 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Jubilo Iwata | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/47 | 1 | 1/2 | — | 6,55 |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Iwaki FC | T 2-1 | 80 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 30/35 | 2 | 2/4 | — | 6,85 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Oita Trinita | H 1-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/36 | 3 | 3/4 | — | 5,95 |
| 13/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,45 |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tochigi City | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/42 | 1 | 2/3 | — | 6,79 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Albirex Niigata | B 1-2 | 65 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/42 | 1 | 2/6 | — | 7,22 |
| 08/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tokushima Vortis | T 2-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/30 | 0 | 2/3 | — | 7,20 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Albirex Niigata | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/37 | 2 | 4/6 | — | 6,43 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Jubilo Iwata | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/59 | 0 | 1/4 | Đ | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2013 | 18 | 25 nghìn € |
| 21/06/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/03/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/01/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/06/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/12/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/01/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 27/06/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 12/01/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 27/06/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 05/01/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 26/06/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 21/02/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 28/05/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 08/06/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Albirex Niigata | Hokkaido Consadole Sapporo | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2017 | Hokkaido Consadole Sapporo | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2015 | Fukushima United FC | Hokkaido Consadole Sapporo | Cho mượn | — |
| 31/01/2014 | Hokkaido Consadole Sapporo | Fukushima United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2013 | Hokkaido Consadole Sapporo U18 | Hokkaido Consadole Sapporo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh46
- Thể lực29