Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gabriel Costa França

RB Omiya ArdijaHậu vệBRA
31Tuổi
181Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Gabriel Costa França là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo RB Omiya Ardija.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
634Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
634Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—119000000——006,30
J2/J3 100 Year Vision League2026—775441006180%68%006,54
Cúp Thiên Hoàng——116100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 544 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
172/215 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/30 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
6
Phá bóng
30
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/19 (68%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 61 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gabriel Costa França · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Kataller ToyamaB 0-39000000—0——6,30
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kochi UnitedT 2-1741011042/4522/3—7,72
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Yokohama FCB 1-2dự bị00000—0———
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC GifuT 2-0dự bị00000—0———
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Hokkaido Consadole SapporoB 3-4450010019/2712/2—5,67
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Fukushima United FCT 2-1900020023/3202/4—6,21
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Fujieda MYFCH 1-1890010013/2222/2—6,12
18/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Jubilo IwataB 1-29000000—0——6,30
12/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Matsumoto Yamaga FCB 1-4dự bị00000—0———
04/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC GifuT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,8 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 2,2 triệu €2019: 1,6 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,3 triệu €2021: 950 nghìn €2021: 950 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/05/201621250 nghìn €
27/11/2016211,0 triệu €
06/12/2017221,8 triệu €
22/05/2018233,0 triệu €
17/02/2019232,2 triệu €
26/11/2019241,6 triệu €
07/04/2020251,3 triệu €
08/09/2020251,3 triệu €
08/02/202125950 nghìn €
27/05/202126950 nghìn €
12/01/202226800 nghìn €
27/06/202227700 nghìn €
05/01/202327800 nghìn €
27/06/202328600 nghìn €
21/02/202428550 nghìn €
11/06/202429450 nghìn €
11/12/202429450 nghìn €
25/06/202530600 nghìn €
14/12/202530600 nghìn €
08/06/202631500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Yokohama FCRB Omiya ArdijaChuyển nhượng—
12/07/2021Atlético Mineiro - MGYokohama FCHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
09/01/2020Botafogo - RJAtlético Mineiro - MGCho mượn—
03/01/2019Atlético Mineiro - MGBotafogo - RJChuyển nhượng—
31/12/2015Atlético Mineiro BAtlético Mineiro - MGChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy48
  • Sức mạnh66
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com