
Shuma Kido
23Tuổi
170Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Shuma Kido là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Hokkaido Consadole Sapporo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
26Đá chính
2.182Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1091Phút/bàn
7/30Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 589 | 1 | 0 | 1 | 5 | 0 | 82% | 29% | 2 | 0 | 6,44 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 20 | 19 | 1.593 | 1 | 0 | 1 | 25 | 7 | 86% | 45% | 0 | 0 | 6,43 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 589 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 212/256 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/25 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/57 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 34
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.593 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/25
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 23
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 759/881 (86%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 17/44 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 40/66 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/111 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 53
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 185
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | T 2-0 | 65 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Blaublitz Akita | T 1-0 | 71 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 40/46 | 2 | 3/6 | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Jubilo Iwata | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 1 | 1/6 | — | 6,55 |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Iwaki FC | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/20 | 1 | 1/11 | — | 5,85 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | B 2-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | 3/5 | — | 6,00 |
| 13/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 1 | 2/4 | V | 6,05 |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tochigi City | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/42 | 1 | 2/9 | V | 6,22 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs RB Omiya Ardija | B 1-4 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/19 | 0 | 0/5 | — | 5,89 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Albirex Niigata | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 0 | 1/2 | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 14/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 08/06/2026 | 23 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật47
- Tư duy54
- Sức mạnh35
- Thể lực31