- Phạt góc7 – 3
- Thẻ vàng1 – 2
Sân Sapporo Dome, Sapporo · Trọng tài: Keisuke Nobori · Ít mây 27°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.82 / 1.97
RB Omiya Ardija thắng 4-1 ngay trên sân của Hokkaido Consadole Sapporo.
Hokkaido Consadole Sapporo vs RB Omiya Ardija 1-4 — J2 Nhật Bản 22/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
9'
0 - 1 ⚽ Carlinhos Juniorkiến tạo: Caprini -
31'
0 - 2 ⚽ Yuta Toyokawakiến tạo: Caprini - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 48' 🟨 Yuta Toyokawa
-
49'
0 - 3 ⚽ Carlinhos Junior - 🟨 Teerapat Pruetong 52'
- 🔁 Kinglord Safothay Teerapat Pruetong 56'
- 🔁 Shingo Omorithay Haruto Shirai 56'
- 61' 🔁 Jelani Mcghee Renthay Carlinhos Junior
- 61' 🔁 Suphanat Mueantathay Yuta Toyokawa
- 74' 🔁 Kenyu Sugimotothay Caprini
- 74' 🔁 Kota Nakayamathay Masato Kojima
- 🔁 Hiroki Miyazawathay Shuma Kido 74'
- 🔁 Amadou Bakayokothay Shoji Toyama 74'
-
78'
0 - 4 ⚽ Toya Izumikiến tạo: Suphanat Mueanta - 🔁 Tatsuya Hasegawathay Kaito Konomi 80'
- 84' 🟨 Kota Nakayama
- 85' 🔁 Hajime Hidakathay Toya Izumi
-
⚽ Vinicius Silveira Peixotokiến tạo: Shingo Omori
95+5'
1 - 4 - 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 51%Kiểm soát bóng49%
- 5Tổng cú sút11
- 5Sút trúng đích5
- 10Sút không trúng đích7
- 17Sút trong vòng cấm13
- 2Sút bị chặn1
- 7Phạt góc3
- 49Tấn công nguy hiểm50
- 81Tấn công81
- 387Chuyền381
- 299Chuyền chính xác281
- 8Chuyền then chốt5
- 15Chuyền dài11
- 24Rê bóng16
- 25Tạt bóng21
- 28Tranh chấp35
- 39Tắc bóng21
- 64Cản phá71
- 5Cứu thua14
- 2Phạm lỗi4
- 24Bị phạm lỗi24
- 2Việt vị4
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Hokkaido Consadole Sapporo kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Hokkaido Consadole Sapporo ép sân · cột hướng xuống: RB Omiya Ardija ép sân. Hokkaido Consadole Sapporo kiểm soát thế trận 44% thời gian, RB Omiya Ardija 48%.
Hokkaido Consadole SapporoRB Omiya Ardija| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
Hokkaido Consadole Sapporo · HLV Kenta Kawai
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Tomoki Tagawa | Thủ môn | 5.85 |
| 3 | Park Min-kyu | Hậu vệ | 5.37 |
| 17 | Mizuki Uchida | Hậu vệ | 5.85 |
| 47 | Shota Nishino © | Hậu vệ | 6.22 |
| 55 | Ryunosuke Umetsu | Hậu vệ | 6.19 |
| 18 | Shuma Kido | Tiền vệ | 5.89 |
| 19 | Teerapat Pruetong | Tiền vệ | 5.65 |
| 34 | Kaito Konomi | Tiền vệ | 6.01 |
| 70 | Vinicius Silveira Peixoto | Tiền vệ | 7.04 |
| 38 | Shoji Toyama | Tiền đạo | 6.49 |
| 71 | Haruto Shirai | Tiền đạo | 6.58 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Amadou Bakayoko | Tiền đạo |
| 16 | Tatsuya Hasegawa | Tiền vệ |
| 10 | Hiroki Miyazawa | Tiền vệ |
| 43 | Shoya Nose | Hậu vệ |
| 23 | Shingo Omori | Tiền đạo |
| 22 | Kinglord Safo | Tiền đạo |
| 7 | Supachok Sarachart | Tiền vệ |
| 1 | Takanori Sugeno | Thủ môn |
| 50 | Niki Urakami | Hậu vệ |
RB Omiya Ardija · HLV Narcís Pelach
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Tom Glover | Thủ môn | 6.73 |
| 3 | Hijiri Kato | Hậu vệ | 6.84 |
| 19 | Yusei Ozaki | Hậu vệ | 7.06 |
| 37 | Kaishin Sekiguchi | Hậu vệ | 6.95 |
| 88 | Ryuya Nishio © | Hậu vệ | 6.93 |
| 7 | Masato Kojima | Tiền vệ | 6.68 |
| 10 | Yuta Toyokawa | Tiền vệ | 7.64 |
| 11 | Caprini | Tiền vệ | 7.86 |
| 14 | Toya Izumi | Tiền vệ | 8.09 |
| 16 | Gen Kato | Tiền vệ | 6.09 |
| 9 | Carlinhos Junior | Tiền đạo | 8.85 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Hajime Hidaka | Tiền đạo |
| 13 | Osamu Henry Iyoha | Hậu vệ |
| 1 | Takashi Kasahara | Thủ môn |
| 44 | Sunao Kidera | Hậu vệ |
| 49 | Jelani Mcghee Ren | Tiền đạo |
| 21 | Suphanat Mueanta | Tiền đạo |
| 15 | Kota Nakayama | Tiền vệ |
| 23 | Kenyu Sugimoto | Tiền đạo |
| 47 | Matthew Edward | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Hokkaido Consadole Sapporo | Akito Fukumori | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Hokkaido Consadole Sapporo | Mário Sérgio | Chấn thương | Meniscus injury |
| Hokkaido Consadole Sapporo | Toya Nakamura | Chấn thương | Cruciate ligament injury |
| RB Omiya Ardija | Ko Shimura | Chấn thương | Calf Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.82 | 1.97 | 151.00 | 51 | 1.00 | 4.5 | 8.40 | 1.08 | 9.5 | 2.62 | 1.44 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 0.5 | 1.95 | 1.85 | 16:57 21/08 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (14 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | J2/J3 League | Hokkaido Consadole Sapporo – RB Omiya Ardija | 4–3 |
| 14/02/2026 | J2/J3 League | RB Omiya Ardija – Hokkaido Consadole Sapporo | 3–2 |
| 30/08/2025 | JPN J2 | Hokkaido Consadole Sapporo – RB Omiya Ardija | 1–0 |
| 25/04/2025 | JPN J2 | RB Omiya Ardija – Hokkaido Consadole Sapporo | 1–0 |
| 08/07/2017 | JPN J1 | RB Omiya Ardija – Hokkaido Consadole Sapporo | 2–2 |
| 06/05/2017 | JPN J1 | Hokkaido Consadole Sapporo – RB Omiya Ardija | 1–0 |
| 26/04/2017 | J.League Cup | Hokkaido Consadole Sapporo – RB Omiya Ardija | 1–1 |
| 08/07/2015 | JPN J2 | Hokkaido Consadole Sapporo – RB Omiya Ardija | 2–3 |
| 29/03/2015 | JPN J2 | RB Omiya Ardija – Hokkaido Consadole Sapporo | 1–1 |
| 22/09/2012 | JPN J1 | Hokkaido Consadole Sapporo – RB Omiya Ardija | 0–5 |
Phong độ gần đây
Hokkaido Consadole Sapporo
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | JPN J2 | Albirex Niigata – Hokkaido Consadole Sapporo | 2–1 | B |
| 08/08/2026 | JPN J2 | Hokkaido Consadole Sapporo – Tokushima Vortis | 2–0 | T |
| 06/06/2026 | J2/J3 League | Albirex Niigata – Hokkaido Consadole Sapporo | 0–0 | H |
| 31/05/2026 | J2/J3 League | Blaublitz Akita – Hokkaido Consadole Sapporo | 1–1 | H |
| 23/05/2026 | J2/J3 League | Hokkaido Consadole Sapporo – Jubilo Iwata | 0–1 | B |
RB Omiya Ardija
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | JPN J2 | FC Imabari – RB Omiya Ardija | 2–3 | T |
| 08/08/2026 | JPN J2 | RB Omiya Ardija – Albirex Niigata | 1–0 | T |
| 01/08/2026 | INT CF | Urawa Red Diamonds – RB Omiya Ardija | 2–2 | H |
| 06/06/2026 | J2/J3 League | RB Omiya Ardija – Kochi United | 2–1 | T |
| 30/05/2026 | J2/J3 League | Yokohama FC – RB Omiya Ardija | 2–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Hokkaido Consadole Sapporo vs RB Omiya Ardija đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Hokkaido Consadole Sapporo vs RB Omiya Ardija thuộc J2 Nhật Bản, Vòng 3 đã diễn ra lúc 13:00 ngày 22/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Sapporo Dome (Sapporo).
- Kết quả Hokkaido Consadole Sapporo vs RB Omiya Ardija là bao nhiêu?
- RB Omiya Ardija thắng Hokkaido Consadole Sapporo 4-1 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Lịch sử đối đầu Hokkaido Consadole Sapporo vs RB Omiya Ardija gần đây thế nào?
- Trong 14 lần gặp nhau gần nhất: Hokkaido Consadole Sapporo thắng 4, hòa 4, RB Omiya Ardija thắng 6. Lần gần nhất ngày 09/05/2026 (J2/J3 League) Hokkaido Consadole Sapporo 4-3 RB Omiya Ardija.
- Phong độ Hokkaido Consadole Sapporo và RB Omiya Ardija trước trận?
- Hokkaido Consadole Sapporo: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWDDLW); RB Omiya Ardija: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWDWLW).
- Đội hình xuất phát Hokkaido Consadole Sapporo vs RB Omiya Ardija?
- Hokkaido Consadole Sapporo ra sân với sơ đồ 4-4-2, RB Omiya Ardija dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:27 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

