- Phạt góc4 – 3
- Thẻ vàng1 – 1
Sân NACK5 Stadium Omiya, Saitama · Âm u 26°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.90 / 1.90 · đã đóng kèo
RB Omiya Ardija thắng Kochi United 2-1 trên sân nhà NACK5 Stadium Omiya.
RB Omiya Ardija vs Kochi United 2-1 — J2/J3 100 Year Vision League 06/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 26' 🟨 Daichi Matsumoto
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Rinta Miyoshithay Daichi Matsumoto
- 🔁 Kaishin Sekiguchithay Yuzuki Kobayashi 45'
-
55'
0 - 1 ⚽ Shosei Kozukikiến tạo: Rinta Miyoshi - 🔁 Takuya Wadathay Yuta Toyokawa 56'
- 🔁 Toshiki Ishikawathay Gen Kato 56'
- 🟨 Kaua Diniz Rocha 64'
- 🔁 Mark Isozakithay Kaua Diniz Rocha 64'
-
⚽ Gabriel Costa França
73'
1 - 1 - 🔁 Yosuke Murakamithay Gabriel Costa França 74'
- 76' 🔁 Genya Sekinothay Yuta Mikado
-
⚽ Toshiki Ishikawakiến tạo: Mark Isozaki
81'
2 - 1 - 84' 🔁 Kakeru Aotothay Masaki Shintani
- 91+1' 🔁 Yutaro Katothay Rinta Miyoshi
- 🔁 Kota Nakayamathay Mark Isozaki 91+1'
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 49%Kiểm soát bóng51%
- 9Tổng cú sút10
- 3Sút trúng đích5
- 4Sút không trúng đích2
- 9Sút trong vòng cấm11
- 2Sút bị chặn4
- 4Phạt góc3
- 59Tấn công nguy hiểm67
- 93Tấn công95
- 448Chuyền406
- 366Chuyền chính xác325
- 2Chuyền then chốt3
- 7Chuyền dài7
- 15Rê bóng14
- 21Tạt bóng25
- 20Tranh chấp25
- 17Tắc bóng14
- 44Cản phá62
- 1Cứu thua11
- 0Phạm lỗi1
- 28Bị phạm lỗi13
- 1Việt vị0
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Kochi United kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: RB Omiya Ardija ép sân · cột hướng xuống: Kochi United ép sân. RB Omiya Ardija kiểm soát thế trận 43% thời gian, Kochi United 49%.
RB Omiya ArdijaKochi United| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 3-4-2-1
RB Omiya Ardija
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Tom Glover | Thủ môn | 7.38 |
| 3 | Hijiri Kato | Hậu vệ | 6.7 |
| 5 | Gabriel Costa França © | Hậu vệ | 7.72 |
| 19 | Yusei Ozaki | Hậu vệ | 6.96 |
| 22 | Rikiya Motegi | Hậu vệ | 6.52 |
| 7 | Masato Kojima | Tiền vệ | 6.79 |
| 8 | Kaua Diniz Rocha | Tiền vệ | 6.34 |
| 14 | Toya Izumi | Tiền vệ | 6.21 |
| 16 | Gen Kato | Tiền vệ | 6.11 |
| 43 | Yuzuki Kobayashi | Tiền vệ | 5.96 |
| 10 | Yuta Toyokawa | Tiền đạo | 6.27 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Takashi Kasahara | Thủ môn |
| 34 | Yosuke Murakami | Hậu vệ |
| 37 | Kaishin Sekiguchi | Hậu vệ |
| 88 | Ryuya Nishio | Hậu vệ |
| 6 | Toshiki Ishikawa | Tiền vệ |
| 15 | Kota Nakayama | Tiền vệ |
| 33 | Takuya Wada | Hậu vệ |
| 48 | Mark Isozaki | Tiền đạo |
| 25 | Yoshito Kumada | Hậu vệ |
Kochi United · HLV Takafumi Yoshimoto
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 17 | Kosuke Inose | Thủ môn | 5.75 |
| 3 | Konosuke Fukumiya | Hậu vệ | 6.38 |
| 4 | Daichi Kobayashi © | Hậu vệ | 6.38 |
| 22 | Ryuta Fujimori | Hậu vệ | 6.77 |
| 8 | Yui Takano | Tiền vệ | 6.5 |
| 10 | Taiga Sasaki | Tiền vệ | 5.91 |
| 16 | Shosei Kozuki | Tiền vệ | 7.15 |
| 23 | Daichi Matsumoto | Tiền vệ | 5.76 |
| 76 | Yuta Mikado | Tiền vệ | 6.62 |
| 88 | Takumi Hama | Tiền vệ | 6.62 |
| 9 | Masaki Shintani | Tiền đạo | 6.33 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 26 | Kazutaka Asano | Hậu vệ |
| 11 | Rinta Miyoshi | Tiền vệ |
| 14 | Genya Sekino | Tiền vệ |
| 31 | Manato Kudo | Tiền vệ |
| 18 | Kakeru Aoto | Tiền đạo |
| 33 | Hayate Cho | Tiền đạo |
| 30 | Yutaro Kato | Hậu vệ |
| 5 | Daisuke Fukagawa | Hậu vệ |
| 99 | Yudai Murata | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| RB Omiya Ardija | Ko Shimura | Chấn thương | Calf Injury |
| Kochi United | Hibiki okazawa | Chấn thương | Cruciate ligament injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.90 | 1.90 | 1.01 | 21 | 151.00 | 3.5 | 6.60 | 1.11 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
RB Omiya Ardija
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | J2/J3 League | Yokohama FC – RB Omiya Ardija | 2–1 | B |
| 23/05/2026 | J2/J3 League | FC Gifu – RB Omiya Ardija | 0–2 | T |
| 17/05/2026 | J2/J3 League | RB Omiya Ardija – AC Nagano Parceiro | 1–2 | B |
| 09/05/2026 | J2/J3 League | Hokkaido Consadole Sapporo – RB Omiya Ardija | 4–3 | B |
| 06/05/2026 | J2/J3 League | RB Omiya Ardija – Iwaki FC | 3–2 | T |
Kochi United
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | J2/J3 League | Kochi United – Renofa Yamaguchi | 2–2 | H |
| 24/05/2026 | J2/J3 League | Zweigen Kanazawa FC – Kochi United | 2–0 | B |
| 17/05/2026 | J2/J3 League | Kochi United – Ehime FC | 0–1 | B |
| 10/05/2026 | J2/J3 League | Kamatamare Sanuki – Kochi United | 0–3 | T |
| 06/05/2026 | J2/J3 League | FC Imabari – Kochi United | 1–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- RB Omiya Ardija vs Kochi United đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận RB Omiya Ardija vs Kochi United thuộc J2/J3 100 Year Vision League đã diễn ra lúc 12:00 ngày 06/06/2026 theo giờ Việt Nam trên sân NACK5 Stadium Omiya (Saitama).
- Kết quả RB Omiya Ardija vs Kochi United là bao nhiêu?
- RB Omiya Ardija thắng Kochi United 2-1; hiệp một 0-0.
- Phong độ RB Omiya Ardija và Kochi United trước trận?
- RB Omiya Ardija: 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWLLWW); Kochi United: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DLLWLD).
- Đội hình xuất phát RB Omiya Ardija vs Kochi United?
- RB Omiya Ardija ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Kochi United dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:01 26/10/2026 (giờ Việt Nam).

