
Carlinhos Junior là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo RB Omiya Ardija.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
920Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
131Phút/bàn
12/33Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 920 | 7 | 2 | 1 | 33 | 12 | 66% | 37% | 0 | 0 | 5,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 920 phút · điểm TB 5,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 12/33
- Sút trong vòng cấm
- 31
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/169 (66%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/75 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 25
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Kataller Toyama | B 0-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Sagan Tosu | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/12 | 0 | 0/2 | — | 6,20 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vanraure Hachinohe FC | T 3-1 | 80 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 9/19 | 0 | 2/8 | — | 6,99 |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 | 11/18 | 0 | 3/7 | — | 6,60 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Ventforet Kofu | T 5-1 | 72 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 16/20 | 0 | 5/8 | — | 7,29 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Fujieda MYFC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/21 | 0 | 2/7 | — | 5,90 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Oita Trinita | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 18/21 | 0 | 2/8 | — | — |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Blaublitz Akita | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 14/20 | 1 | 5/14 | — | 7,04 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Hokkaido Consadole Sapporo | T 4-1 | 61 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 9/13 | 0 | 1/3 | — | 8,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/09/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/12/2015 | 21 | 125 nghìn € |
| 11/07/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/09/2017 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/01/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 23/04/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 11/07/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 20/01/2019 | 24 | 2,0 triệu € |
| 14/04/2019 | 24 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 24 | 3,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 25 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 2,4 triệu € |
| 28/01/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 28/06/2021 | 26 | 1,8 triệu € |
| 13/01/2022 | 27 | 1,4 triệu € |
| 27/06/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2023 | 28 | 900 nghìn € |
| 26/06/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 21/02/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 25/06/2025 | 30 | 900 nghìn € |
| 14/12/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 31 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | JEF United Ichihara Chiba | RB Omiya Ardija | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2025 | Shimizu S-Pulse | JEF United Ichihara Chiba | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2020 | Lugano | Shimizu S-Pulse | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 31/12/2016 | Botafogo FC | Lugano | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2015 | Parana PR | Botafogo FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2012 | Paraná Clube B | Parana PR | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật41
- Tư duy60
- Sức mạnh33
- Thể lực48