Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlinhos Junior

RB Omiya ArdijaTiền đạoBRA
32Tuổi
174Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Carlinhos Junior là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo RB Omiya Ardija.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
920Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
131Phút/bàn
12/33Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—1212920721331266%37%005,81

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 920 phút · điểm TB 5,81

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
12/33
Sút trong vòng cấm
31
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
112/169 (66%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/75 (37%)
Không chiến thắng / thua
15 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 25
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
94
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlinhos Junior · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Kataller ToyamaB 0-36100000—0——6,30
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuB 1-264002105/1200/2—6,20
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCT 3-180103209/1902/8—6,99
04/10/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiH 1-1900141311/1803/7—6,60
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Ventforet KofuT 5-1722032016/2005/8—7,29
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Fujieda MYFCH 1-1900010213/2102/7—5,90
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaH 0-0900051218/2102/8——
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaH 0-09000000—0———
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareH 2-2901041014/2015/14—7,04
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoT 4-161203209/1301/3—8,85

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 250 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 125 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/201520250 nghìn €
10/09/201521150 nghìn €
14/12/201521125 nghìn €
11/07/201722300 nghìn €
28/09/201723600 nghìn €
07/01/2018231,0 triệu €
23/04/2018231,0 triệu €
11/07/2018231,5 triệu €
20/01/2019242,0 triệu €
14/04/2019242,0 triệu €
03/06/2019243,0 triệu €
05/01/2020253,0 triệu €
07/04/2020252,4 triệu €
28/01/2021262,0 triệu €
28/06/2021261,8 triệu €
13/01/2022271,4 triệu €
27/06/2022271,0 triệu €
05/01/202328900 nghìn €
26/06/202328800 nghìn €
21/02/2024291,0 triệu €
11/06/2024291,0 triệu €
11/12/2024301,0 triệu €
25/06/202530900 nghìn €
14/12/2025311,0 triệu €
02/06/202631800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2026JEF United Ichihara ChibaRB Omiya ArdijaChuyển nhượng—
26/02/2025Shimizu S-PulseJEF United Ichihara ChibaChuyển nhượng—
19/02/2020LuganoShimizu S-PulseHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
31/12/2016Botafogo FCLuganoChuyển nhượng Free—
31/12/2015Parana PRBotafogo FCChuyển nhượng Free—
31/12/2012Paraná Clube BParana PRChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy60
  • Sức mạnh33
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com