- Phạt góc7 – 4
- Thẻ vàng0 – 1
- Luân lưu5 – 4
Sân Denka Big Swan Stadium, Niigata · Nắng 24°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.60 / 2.30 · đã đóng kèo
Albirex Niigata và Hokkaido Consadole Sapporo hòa nhau 0-0.
Albirex Niigata vs Hokkaido Consadole Sapporo 0-0 — J2/J3 100 Year Vision League 06/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (29)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 56' 🔁 Supachok Sarachartthay Kosuke Hara
- 68' 🔁 Tatsuya Hasegawathay Yuto Horigome
- 🔁 Takuya Shimamurathay Keisuke Kasai 74'
- 79' 🔁 Kinglord Safothay Shingo Omori
- 93' ⏹ FT · Hết trận
- 90' 🔁 Yosei Satothay Ryota Aoki
- 90' 🔁 Leo Osakithay Shuma Kido
- 90' 🔁 Yamato Okadathay Haruto Shirai
- 91' ▶ HP1 · Hiệp phụ 1
- 🔁 Yushin Otakethay Yusuke Onishi 103'
- 🔁 Rita Morithay Yamato Wakatsuki 105'
- 106' ▶ HP2 · Hiệp phụ 2
- 🔁 Kodai Morithay Yudai Fujiwara 114'
- 120' 🟨 Mizuki Uchida
- 120' ⏹ HP · Hết hiệp phụ
-
PK
0 - 1 ✅ PK Supachok Sarachart -
✅ PK Soya Fujiwara
PK
1 - 1 -
PK
1 - 2 ✅ PK Leo Osaki -
❌ PK Eiji Shirai
PK
1 - 2 -
PK
1 - 3 ✅ PK Yosei Sato -
✅ PK Kazuyoshi Shimabuku
PK
2 - 3 -
PK
2 - 3 ❌ PK Kinglord Safo -
✅ PK Yushin Otake
PK
3 - 3 -
PK
3 - 4 ✅ PK Tatsuya Hasegawa -
✅ PK Jin Okumura
PK
4 - 4 -
PK
4 - 4 ❌ PK Yamato Okada -
✅ PK Rita Mori
PK
5 - 4 - 🏁 PK · Hết loạt penalty
Thống kê trận đấu
- 51%Kiểm soát bóng49%
- 14Tổng cú sút17
- 8Sút trúng đích2
- 5Sút không trúng đích5
- 19Sút trong vòng cấm7
- 6Sút bị chặn0
- 7Phạt góc4
- 54Tấn công nguy hiểm55
- 98Tấn công102
- 458Chuyền781
- 368Chuyền chính xác674
- 7Chuyền then chốt1
- 16Chuyền dài5
- 28Rê bóng19
- 26Tạt bóng27
- 36Tranh chấp48
- 28Tắc bóng20
- 76Cản phá64
- 14Cứu thua2
- 5Phạm lỗi9
- 26Bị phạm lỗi33
- 4Việt vị2
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu mở ở mức 0.5 bàn. Albirex Niigata kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Albirex Niigata ép sân · cột hướng xuống: Hokkaido Consadole Sapporo ép sân. Albirex Niigata kiểm soát thế trận 42% thời gian, Hokkaido Consadole Sapporo 57%.
Albirex NiigataHokkaido Consadole Sapporo| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 3-4-2-1
Albirex Niigata · HLV Yuzo Funakoshi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 71 | Shota Uchiyama | Thủ môn | 6.76 |
| 3 | Tetsuya Kato | Hậu vệ | 6.61 |
| 25 | Soya Fujiwara © | Hậu vệ | 6.53 |
| 34 | Yudai Fujiwara | Hậu vệ | 7.31 |
| 77 | Kakeru Funaki | Hậu vệ | 6.71 |
| 7 | Yusuke Onishi | Tiền vệ | 7.06 |
| 8 | Eiji Shirai | Tiền vệ | 6.67 |
| 17 | Kazuyoshi Shimabuku | Tiền vệ | 6.99 |
| 30 | Jin Okumura | Tiền vệ | 6.85 |
| 46 | Keisuke Kasai | Tiền vệ | 6.44 |
| 18 | Yamato Wakatsuki | Tiền đạo | 6.33 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Daisuke Yoshimitsu | Thủ môn |
| 21 | Ryuga Tashiro | Thủ môn |
| 5 | Michael James Fitzgerald | Hậu vệ |
| 15 | Fumiya Hayakawa | Hậu vệ |
| 38 | Kodai Mori | Hậu vệ |
| 28 | Takuya Shimamura | Tiền vệ |
| 40 | Aozora Ishiyama | Tiền vệ |
| 48 | Yushin Otake | Tiền vệ |
| 24 | Rita Mori | Hậu vệ |
Hokkaido Consadole Sapporo · HLV Kenta Kawai
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Tomoki Tagawa | Thủ môn | 8.8 |
| 3 | Park Min-kyu | Hậu vệ | 7.05 |
| 15 | Rei Ieizumi | Hậu vệ | 7.18 |
| 17 | Mizuki Uchida | Hậu vệ | 6.63 |
| 11 | Ryota Aoki | Tiền vệ | 6.43 |
| 18 | Shuma Kido | Tiền vệ | 6.64 |
| 27 | Takuma Arano | Tiền vệ | 6.96 |
| 31 | Yuto Horigome © | Tiền vệ | 6.43 |
| 35 | Kosuke Hara | Tiền vệ | 6.45 |
| 71 | Haruto Shirai | Tiền vệ | 6.3 |
| 23 | Shingo Omori | Tiền đạo | 6.45 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 40 | Yosei Sato | Tiền đạo |
| 7 | Supachok Sarachart | Tiền vệ |
| 16 | Tatsuya Hasegawa | Tiền vệ |
| 25 | Leo Osaki | Hậu vệ |
| 22 | Kinglord Safo | Tiền đạo |
| 13 | Yuki Horigome | Tiền vệ |
| 50 | Niki Urakami | Hậu vệ |
| 28 | Yamato Okada | Hậu vệ |
| 1 | Takanori Sugeno | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Albirex Niigata | Yuji Ono | Chấn thương | Meniscus injury |
| Albirex Niigata | Riku Ochiai | Chấn thương | Meniscus injury |
| Hokkaido Consadole Sapporo | Akito Fukumori | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Hokkaido Consadole Sapporo | Mário Sérgio | Chấn thương | Meniscus injury |
| Hokkaido Consadole Sapporo | Toya Nakamura | Chấn thương | Cruciate ligament injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.60 | 2.30 | 15.00 | 1.03 | 17.00 | 0.5 | 6.25 | 1.12 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (12 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 29/06/2024 | JPN J1 | Hokkaido Consadole Sapporo – Albirex Niigata | 0–1 |
| 13/04/2024 | JPN J1 | Albirex Niigata – Hokkaido Consadole Sapporo | 1–1 |
| 15/07/2023 | JPN J1 | Hokkaido Consadole Sapporo – Albirex Niigata | 0–1 |
| 04/03/2023 | JPN J1 | Albirex Niigata – Hokkaido Consadole Sapporo | 2–2 |
| 23/09/2017 | JPN J1 | Hokkaido Consadole Sapporo – Albirex Niigata | 2–2 |
| 20/05/2017 | JPN J1 | Albirex Niigata – Hokkaido Consadole Sapporo | 1–0 |
| 01/12/2012 | JPN J1 | Albirex Niigata – Hokkaido Consadole Sapporo | 4–1 |
| 07/07/2012 | JPN J1 | Hokkaido Consadole Sapporo – Albirex Niigata | 0–1 |
| 20/03/2012 | J.League Cup | Hokkaido Consadole Sapporo – Albirex Niigata | 0–1 |
| 27/07/2008 | JPN J1 | Albirex Niigata – Hokkaido Consadole Sapporo | 2–1 |
Phong độ gần đây
Albirex Niigata
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | J2/J3 League | Albirex Niigata – Kagoshima United | 0–0 | H |
| 23/05/2026 | J2/J3 League | Albirex Niigata – Ehime FC | 2–1 | T |
| 16/05/2026 | J2/J3 League | Albirex Niigata – Nara Club | 2–1 | T |
| 10/05/2026 | J2/J3 League | Zweigen Kanazawa FC – Albirex Niigata | 1–1 | H |
| 06/05/2026 | J2/J3 League | Albirex Niigata – Tokushima Vortis | 1–0 | T |
Hokkaido Consadole Sapporo
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | J2/J3 League | Blaublitz Akita – Hokkaido Consadole Sapporo | 1–1 | H |
| 23/05/2026 | J2/J3 League | Hokkaido Consadole Sapporo – Jubilo Iwata | 0–1 | B |
| 16/05/2026 | J2/J3 League | Fukushima United FC – Hokkaido Consadole Sapporo | 0–3 | T |
| 09/05/2026 | J2/J3 League | Hokkaido Consadole Sapporo – RB Omiya Ardija | 4–3 | T |
| 06/05/2026 | J2/J3 League | Hokkaido Consadole Sapporo – AC Nagano Parceiro | 2–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Albirex Niigata vs Hokkaido Consadole Sapporo đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Albirex Niigata vs Hokkaido Consadole Sapporo thuộc J2/J3 100 Year Vision League đã diễn ra lúc 12:00 ngày 06/06/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Denka Big Swan Stadium (Niigata).
- Kết quả Albirex Niigata vs Hokkaido Consadole Sapporo là bao nhiêu?
- Albirex Niigata và Hokkaido Consadole Sapporo hòa 0-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Albirex Niigata vs Hokkaido Consadole Sapporo gần đây thế nào?
- Trong 12 lần gặp nhau gần nhất: Albirex Niigata thắng 8, hòa 4, Hokkaido Consadole Sapporo thắng 0. Lần gần nhất ngày 29/06/2024 (JPN J1) Hokkaido Consadole Sapporo 0-1 Albirex Niigata.
- Phong độ Albirex Niigata và Hokkaido Consadole Sapporo trước trận?
- Albirex Niigata: 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWWDWW); Hokkaido Consadole Sapporo: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DLWWWW).
- Đội hình xuất phát Albirex Niigata vs Hokkaido Consadole Sapporo?
- Albirex Niigata ra sân với sơ đồ 4-4-2, Hokkaido Consadole Sapporo dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:29 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

