
Osamu Henry Iyoha là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo RB Omiya Ardija.
Tiểu sử Osamu Henry Iyoha
Osamu Henry Iyoha là hậu vệ của RB Omiya Ardija, quốc tịch Japan, sinh ngày 23/06/1998 và hiện 28 tuổi. Cao 181 cm, nặng 73 kg, thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, Osamu có 11 trận ra sân với 717 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 4,63. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất đạt 400 nghìn € (2024), hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 08/06/2025, từ Sanfrecce Hiroshima sang RB Omiya Ardija.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
717Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0% | 0 | 0 | 3,04 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 7 | 6 | 535 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 79% | 60% | 0 | 0 | 6,41 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 2 phút · điểm TB 3,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 535 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 275/347 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/46 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/55 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 14
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Kataller Toyama | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Sagan Tosu | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vanraure Hachinohe FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Ventforet Kofu | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Fujieda MYFC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Blaublitz Akita | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Hokkaido Consadole Sapporo | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ FC Imabari | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/01/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/01/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 26/06/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 27/12/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 24/01/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/06/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 11/01/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 05/01/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/06/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 275 nghìn € |
| 28/05/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 08/06/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2027 | RB Omiya Ardija | Sanfrecce Hiroshima | Cho mượn | — |
| 08/06/2025 | Sanfrecce Hiroshima | RB Omiya Ardija | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Kyoto Sanga | Sanfrecce Hiroshima | Cho mượn | — |
| 31/01/2023 | Sanfrecce Hiroshima | Kyoto Sanga | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Roasso Kumamoto | Sanfrecce Hiroshima | Cho mượn | — |
| 31/01/2022 | Sanfrecce Hiroshima | Roasso Kumamoto | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Kagoshima United | Sanfrecce Hiroshima | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Sanfrecce Hiroshima | Kagoshima United | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | FC Gifu | Sanfrecce Hiroshima | Cho mượn | — |
| 31/01/2018 | Sanfrecce Hiroshima | FC Gifu | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | Hiroshima Sanfrecce U18 | Sanfrecce Hiroshima | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh54
- Thể lực41