
Yuta Toyokawa là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo RB Omiya Ardija.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
11Đá chính
827Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
827Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 667 | 1 | 0 | 0 | 12 | 5 | 78% | 41% | 5 | 0 | 5,31 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 2 | 1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 62% | 42% | 0 | 0 | 6,28 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 667 phút · điểm TB 5,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 119/151 (78%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/43 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/16 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 78 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Kataller Toyama | B 0-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Sagan Tosu | B 1-2 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | — | — | 6,70 |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/26 | 0 | 1/4 | V | 6,05 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Ventforet Kofu | T 5-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/22 | 0 | 2/7 | V | 6,25 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Fujieda MYFC | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/13 | 0 | 1/6 | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Oita Trinita | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/22 | 0 | 5/5 | V | — |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Blaublitz Akita | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 11/14 | 1 | 5/9 | — | 6,38 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Hokkaido Consadole Sapporo | T 4-1 | 61 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/15 | 0 | 4/6 | V | 7,64 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ FC Imabari | T 3-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 0/4 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2013 | 18 | 25 nghìn € |
| 30/03/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 11/02/2015 | 20 | 350 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 350 nghìn € |
| 21/06/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 24/03/2017 | 22 | 600 nghìn € |
| 04/01/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 02/06/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2018 | 24 | 1,4 triệu € |
| 03/03/2019 | 24 | 1,7 triệu € |
| 09/06/2019 | 24 | 1,7 triệu € |
| 12/12/2019 | 25 | 1,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 28/01/2021 | 26 | 900 nghìn € |
| 28/06/2021 | 26 | 850 nghìn € |
| 13/01/2022 | 27 | 750 nghìn € |
| 27/06/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 05/01/2023 | 28 | 550 nghìn € |
| 27/06/2023 | 28 | 650 nghìn € |
| 21/02/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 09/12/2024 | 30 | 750 nghìn € |
| 25/06/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 14/12/2025 | 31 | 650 nghìn € |
| 08/06/2026 | 31 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật42
- Tư duy53
- Sức mạnh41
- Thể lực37