Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Suphanat Mueanta

RB Omiya ArdijaTiền vệTHA
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Suphanat Mueanta là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo RB Omiya Ardija.

Tiểu sử Suphanat Mueanta

Suphanat Mueanta là tiền vệ của RB Omiya Ardija, quốc tịch Thailand, sinh ngày 02/08/2002 và hiện 24 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 70 kg, chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027, Suphanat Mueanta có 7 trận ra sân, ghi 2 bàn và 1 kiến tạo trong 307 phút thi đấu, với điểm trung bình 4,08. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, còn giá trị cao nhất ghi nhận là 1,2 triệu € vào năm 2025. Thời hạn cho mượn từ Buriram United đến RB Omiya Ardija kết thúc ngày 30/06/2026, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2030.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
252Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
126Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—511621014266%25%005,71
Cúp Thiên Hoàng2026—119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 5,71

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/36 (66%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/8 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Suphanat Mueanta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaH 0-06600000—0———
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareH 2-2301021111/1401/3—8,20
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoT 4-129010017/1001/1—6,84
15/08/2026J2 Nhật Bản@ FC ImabariT 3-221001003/800/3—6,85
08/08/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataT 1-016001103/400/1—6,64
31/05/2026Cúp FA Tháivs PT Prachuap FCH 0-0670020011/1502/4—6,47
27/05/2026Cúp Shopeevs Selangor FCT 2-1781031017/2014/12V7,90
20/05/2026Cúp Shopee@ Selangor FCT 1-070103204/1213/10V7,37
17/05/2026Cúp FA Tháivs Ayutthaya UnitedT 5-045012129/1304/7—7,57
13/05/2026Cúp Shopeevs Johor Darul Ta'zim FCB 0-259003214/617/11—6,95

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/201916150 nghìn €
11/03/202017500 nghìn €
07/04/202017450 nghìn €
24/01/202118500 nghìn €
09/01/202219500 nghìn €
14/08/202220500 nghìn €
22/01/202320700 nghìn €
24/09/2023211,0 triệu €
18/12/202321800 nghìn €
03/06/202421800 nghìn €
01/05/2025221,2 triệu €
21/12/2025231,0 triệu €
14/05/2026231,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Buriram UnitedRB Omiya ArdijaHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/10/2024Oud-Heverlee LeuvenBuriram UnitedCho mượn—
04/09/2023Buriram UnitedOud-Heverlee LeuvenChuyển nhượng—
10/04/2018Buriram United U18Buriram UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy62
  • Sức mạnh43
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com