
Shoji Toyama
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Shoji Toyama là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Hokkaido Consadole Sapporo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
680Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
680Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 7 | 680 | 1 | 0 | 1 | 11 | 3 | 73% | 41% | 0 | 0 | 5,99 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 680 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/133 (73%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/48 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 33 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | T 2-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Blaublitz Akita | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 5/9 | — | — |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Jubilo Iwata | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,40 |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Iwaki FC | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | B 2-3 | 45 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 22/28 | 0 | 1/2 | — | 7,00 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Oita Trinita | H 1-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | — | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tochigi City | B 1-4 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 18/26 | 0 | 4/13 | — | 6,72 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs RB Omiya Ardija | B 1-4 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 2/5 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/01/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 27/06/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 11/01/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/06/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 05/01/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/06/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/02/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 375 nghìn € |
| 28/05/2025 | 22 | 325 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 02/06/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Gamba Osaka | Hokkaido Consadole Sapporo | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Tokyo Verdy | Gamba Osaka | Cho mượn | — |
| 11/08/2025 | Gamba Osaka | Tokyo Verdy | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Roasso Kumamoto | Gamba Osaka | Cho mượn | — |
| 08/07/2024 | Gamba Osaka | Roasso Kumamoto | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2023 | Mito Hollyhock | Gamba Osaka | Cho mượn | — |
| 31/01/2022 | Gamba Osaka | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Ehime FC | Gamba Osaka | Cho mượn | — |
| 26/04/2021 | Gamba Osaka | Ehime FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Gamba Osaka U18 | Gamba Osaka | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật46
- Tư duy58
- Sức mạnh36
- Thể lực40