
Mizuki Uchida
27Tuổi
170Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Mizuki Uchida là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Hokkaido Consadole Sapporo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.150Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1150Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 1 | 0 | 1 | 12 | 4 | 76% | 49% | 2 | 0 | 5,67 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 3 | 2 | 250 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 85% | 62% | 2 | 0 | 6,18 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 5,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 225/295 (76%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/23 (4%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/32 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/59 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 23
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 141
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 250 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/162 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/16 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Blaublitz Akita | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/45 | 1 | 3/4 | — | — |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Jubilo Iwata | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/25 | 1 | 3/8 | — | 6,55 |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Iwaki FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 4 | 2 | 13/20 | 3 | 7/12 | — | 7,55 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 50/52 | 3 | 6/8 | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Oita Trinita | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 37/43 | 2 | 2/6 | — | 5,90 |
| 13/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/41 | 1 | 2/6 | V | 6,25 |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tochigi City | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/40 | 1 | 3/7 | V | 5,94 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs RB Omiya Ardija | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/29 | 0 | 3/8 | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 05/01/2023 | 23 | 10 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 25 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 25 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 25/06/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 08/06/2026 | 26 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Machida Zelvia | Hokkaido Consadole Sapporo | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Kamatamare Sanuki | Machida Zelvia | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Machida Zelvia | Kamatamare Sanuki | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Kamatamare Sanuki | Machida Zelvia | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Kokushikan University | Kamatamare Sanuki | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2018 | High School (Japan) | Kokushikan University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật46
- Tư duy57
- Sức mạnh49
- Thể lực40