Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Supachok Sarachart

28Tuổi
169Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Supachok Sarachart là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Hokkaido Consadole Sapporo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
9Đá chính
727Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
363Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—521441003188%0%106,43
J2/J3 100 Year Vision League2026—9758310012379%35%005,79

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 144 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/44 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 583 phút · điểm TB 5,79

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
173/218 (79%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
7/17 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/42 (35%)
Không chiến thắng / thua
1 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 18
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Supachok Sarachart · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataT 2-0500000—0——6,80
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Blaublitz AkitaT 1-0dự bị00000—0———
10/10/2026J2 Nhật Bản@ Jubilo IwataB 0-1100010010/100——6,25
05/10/2026FIFA ASEAN Cup@ IndonesiaH 1-1dự bị00000—0———
02/10/2026FIFA ASEAN Cupvs PhilippinesB 1-2740000124/2823/8—6,26
29/09/2026FIFA ASEAN Cupvs Việt NamT 2-0dự bị00000—0———
26/09/2026FIFA ASEAN Cup@ PakistanT 4-0360020229/3800/1—6,70
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityB 1-44500000—0—V5,60
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuB 1-2591011018/210——7,55
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaB 1-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/20161775 nghìn €
16/07/201618100 nghìn €
23/02/201718100 nghìn €
02/07/201719100 nghìn €
11/02/201819200 nghìn €
02/07/201820250 nghìn €
20/02/201920250 nghìn €
11/03/202021500 nghìn €
07/04/202021450 nghìn €
24/01/202122500 nghìn €
09/01/202223600 nghìn €
14/08/2022241,0 triệu €
05/01/202324900 nghìn €
27/06/202325750 nghìn €
08/01/202425800 nghìn €
11/06/202426900 nghìn €
09/12/202426800 nghìn €
25/06/202527700 nghìn €
14/12/202527700 nghìn €
08/06/202628600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2023Buriram UnitedHokkaido Consadole SapporoChuyển nhượng—
07/01/2023Hokkaido Consadole SapporoBuriram UnitedCho mượn—
30/06/2022Buriram UnitedHokkaido Consadole SapporoChuyển nhượng—
29/06/2015Surin CityBuriram UnitedCho mượn—
11/02/2015Buriram UnitedSurin CityChuyển nhượng—
31/12/2014Buriram United U18Buriram UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy61
  • Sức mạnh37
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com