- Phạt góc5 – 3
- Thẻ vàng0 – 4
Sân Denka Big Swan Stadium, Niigata · Nắng 25°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.00 / 1.80
Albirex Niigata thắng Hokkaido Consadole Sapporo 2-1 trên sân nhà Denka Big Swan Stadium.
Albirex Niigata vs Hokkaido Consadole Sapporo 2-1 — J2 Nhật Bản 15/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 17' 🟨 Ryunosuke Umetsu
- ❌ pen Yamato Wakatsuki 19'
-
⚽ Jin Okumura
19'
1 - 0 -
36'
1 - 1 ⚽ Yuto Horigomekiến tạo: Vinicius Silveira Peixoto - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Kazuyoshi Shimabukukiến tạo: Eiji Shirai
46'
2 - 1 - 64' 🟨 Shota Nishino
- 65' 🔁 Shuma Kidothay Yuto Horigome
- 65' 🔁 Supachok Sarachartthay Teerapat Pruetong
- 66' 🔁 Hiroki Miyazawathay Kaito Konomi
- 70' 🟨 Hiroki Miyazawa
- 🔁 Kanji Kuwayamathay Keisuke Kasai 73'
- 🔁 Mihiro Satothay Kazuyoshi Shimabuku 73'
- 🔁 Matheus Moraesthay Yamato Wakatsuki 77'
- 82' 🔁 Kinglord Safothay Haruto Shirai
- 84' 🔁 Shingo Omorithay Vinicius Silveira Peixoto
- 90' 🟨 Ryu Takao
- 🔁 Yuji Hoshithay Yusuke Onishi 92+2'
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 51%Kiểm soát bóng49%
- 14Tổng cú sút11
- 5Sút trúng đích3
- 7Sút không trúng đích3
- 13Sút trong vòng cấm7
- 1Sút bị chặn1
- 5Phạt góc3
- 55Tấn công nguy hiểm33
- 78Tấn công102
- 321Chuyền529
- 228Chuyền chính xác432
- 6Chuyền then chốt2
- 6Chuyền dài3
- 13Rê bóng14
- 30Tạt bóng20
- 34Tranh chấp38
- 27Tắc bóng15
- 73Cản phá56
- 4Cứu thua7
- 2Phạm lỗi5
- 15Bị phạm lỗi30
- 1Việt vị2
- 0Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Albirex Niigata kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Albirex Niigata ép sân · cột hướng xuống: Hokkaido Consadole Sapporo ép sân. Albirex Niigata kiểm soát thế trận 39% thời gian, Hokkaido Consadole Sapporo 51%.
Albirex NiigataHokkaido Consadole Sapporo| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-2
Albirex Niigata · HLV Yuzo Funakoshi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 46 | Noam Baumann | Thủ môn | 6.53 |
| 3 | Tetsuya Kato | Hậu vệ | 6.59 |
| 5 | Michael James Fitzgerald © | Hậu vệ | 6.29 |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ | 6.11 |
| 77 | Kakeru Funaki | Hậu vệ | 6.18 |
| 6 | Keisuke Kasai | Tiền vệ | 5.93 |
| 7 | Yusuke Onishi | Tiền vệ | 6.44 |
| 8 | Eiji Shirai | Tiền vệ | 7.23 |
| 17 | Kazuyoshi Shimabuku | Tiền vệ | 7.78 |
| 30 | Jin Okumura | Tiền vệ | 7.48 |
| 18 | Yamato Wakatsuki | Tiền đạo | 6.27 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 26 | Mihiro Sato | Hậu vệ |
| 40 | Aozora Ishiyama | Tiền vệ |
| 19 | Yuji Hoshi | Tiền vệ |
| 15 | Fumiya Hayakawa | Hậu vệ |
| 32 | Kanji Kuwayama | Tiền đạo |
| 70 | Ryosuke Maeda | Tiền vệ |
| 41 | Hiroto Matsuura | Thủ môn |
| 38 | Kodai Mori | Hậu vệ |
| 55 | Matheus Moraes | Tiền đạo |
Hokkaido Consadole Sapporo · HLV Kenta Kawai
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Tomoki Tagawa | Thủ môn | 6.44 |
| 2 | Ryu Takao | Hậu vệ | 5.48 |
| 3 | Park Min-kyu | Hậu vệ | 6.24 |
| 47 | Shota Nishino © | Hậu vệ | 6.6 |
| 55 | Ryunosuke Umetsu | Hậu vệ | 6.46 |
| 19 | Teerapat Pruetong | Tiền vệ | 6.07 |
| 31 | Yuto Horigome | Tiền vệ | 7.22 |
| 34 | Kaito Konomi | Tiền vệ | 5.41 |
| 70 | Vinicius Silveira Peixoto | Tiền vệ | 6.67 |
| 38 | Shoji Toyama | Tiền đạo | 5.84 |
| 71 | Haruto Shirai | Tiền đạo | 6.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Shuma Kido | Tiền vệ |
| 10 | Hiroki Miyazawa | Tiền vệ |
| 43 | Shoya Nose | Hậu vệ |
| 23 | Shingo Omori | Tiền đạo |
| 22 | Kinglord Safo | Tiền đạo |
| 7 | Supachok Sarachart | Tiền vệ |
| 1 | Takanori Sugeno | Thủ môn |
| 16 | Tatsuya Hasegawa | Tiền vệ |
| 17 | Mizuki Uchida | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Albirex Niigata | Riku Ochiai | Chấn thương | Meniscus injury |
| Hokkaido Consadole Sapporo | Akito Fukumori | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Hokkaido Consadole Sapporo | Mário Sérgio | Chấn thương | Meniscus injury |
| Hokkaido Consadole Sapporo | Toya Nakamura | Chấn thương | Cruciate ligament injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.00 | 1.80 | 1.02 | 19 | 501.00 | 3.5 | 13.00 | 1.04 | 7.5 | 3.40 | 1.30 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (13 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | J2/J3 League | Albirex Niigata – Hokkaido Consadole Sapporo | 0–0 |
| 29/06/2024 | JPN J1 | Hokkaido Consadole Sapporo – Albirex Niigata | 0–1 |
| 13/04/2024 | JPN J1 | Albirex Niigata – Hokkaido Consadole Sapporo | 1–1 |
| 15/07/2023 | JPN J1 | Hokkaido Consadole Sapporo – Albirex Niigata | 0–1 |
| 04/03/2023 | JPN J1 | Albirex Niigata – Hokkaido Consadole Sapporo | 2–2 |
| 23/09/2017 | JPN J1 | Hokkaido Consadole Sapporo – Albirex Niigata | 2–2 |
| 20/05/2017 | JPN J1 | Albirex Niigata – Hokkaido Consadole Sapporo | 1–0 |
| 01/12/2012 | JPN J1 | Albirex Niigata – Hokkaido Consadole Sapporo | 4–1 |
| 07/07/2012 | JPN J1 | Hokkaido Consadole Sapporo – Albirex Niigata | 0–1 |
| 20/03/2012 | J.League Cup | Hokkaido Consadole Sapporo – Albirex Niigata | 0–1 |
Phong độ gần đây
Albirex Niigata
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | JPN J2 | RB Omiya Ardija – Albirex Niigata | 1–0 | B |
| 26/07/2026 | INT CF | Albirex Niigata – Montedio Yamagata | 1–0 | T |
| 25/07/2026 | INT CF | Albirex Niigata – Montedio Yamagata | 3–4 | B |
| 06/06/2026 | J2/J3 League | Albirex Niigata – Hokkaido Consadole Sapporo | 0–0 | H |
| 30/05/2026 | J2/J3 League | Albirex Niigata – Kagoshima United | 0–0 | H |
Hokkaido Consadole Sapporo
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | JPN J2 | Hokkaido Consadole Sapporo – Tokushima Vortis | 2–0 | T |
| 06/06/2026 | J2/J3 League | Albirex Niigata – Hokkaido Consadole Sapporo | 0–0 | H |
| 31/05/2026 | J2/J3 League | Blaublitz Akita – Hokkaido Consadole Sapporo | 1–1 | H |
| 23/05/2026 | J2/J3 League | Hokkaido Consadole Sapporo – Jubilo Iwata | 0–1 | B |
| 16/05/2026 | J2/J3 League | Fukushima United FC – Hokkaido Consadole Sapporo | 0–3 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Albirex Niigata vs Hokkaido Consadole Sapporo đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Albirex Niigata vs Hokkaido Consadole Sapporo thuộc J2 Nhật Bản, Vòng 2 đã diễn ra lúc 17:00 ngày 15/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Denka Big Swan Stadium (Niigata).
- Kết quả Albirex Niigata vs Hokkaido Consadole Sapporo là bao nhiêu?
- Albirex Niigata thắng Hokkaido Consadole Sapporo 2-1; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu Albirex Niigata vs Hokkaido Consadole Sapporo gần đây thế nào?
- Trong 13 lần gặp nhau gần nhất: Albirex Niigata thắng 8, hòa 5, Hokkaido Consadole Sapporo thắng 0. Lần gần nhất ngày 06/06/2026 (J2/J3 League) Albirex Niigata 0-0 Hokkaido Consadole Sapporo.
- Phong độ Albirex Niigata và Hokkaido Consadole Sapporo trước trận?
- Albirex Niigata: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWLDDW); Hokkaido Consadole Sapporo: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDDLWW).
- Đội hình xuất phát Albirex Niigata vs Hokkaido Consadole Sapporo?
- Albirex Niigata ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Hokkaido Consadole Sapporo dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:48 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

